Sổ kết quả - KQXSMT 120 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
57
91
31
G7
222
436
943
G6
7512
5067
4773
6951
8572
9602
1132
5040
0159
G5
3565
2172
7056
G4
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
G3
06179
10894
63193
35298
91117
41606
G2
73329
80790
46897
G1
81275
95326
88233
ĐB
502849
486953
675956
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07 02, 05 06
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 36, 36 31, 32, 33, 37
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 53, 54 51, 56, 56, 59
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72, 72, 73 72
8 89
9 94, 94, 97 90, 91, 93, 97, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
74
88
G7
139
635
G6
6302
5348
0067
1838
3225
3044
G5
0698
4902
G4
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
G3
02538
49793
40276
36842
G2
67106
28600
G1
54085
80526
ĐB
933564
618399
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06 00, 02
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 30, 38, 39 35, 38
4 46, 48 42, 44, 46
5 57 56
6 62, 64, 67
7 74 76
8 85, 85 86, 88
9 93, 98 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G5
8317
9569
G4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G3
00408
36509
44401
98947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/4/2026

Huế Phú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
7933
4114
2186
4842
8842
2771
G5
9554
8073
G4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
G3
79595
41866
90193
90461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
Đầu Huế Phú Yên
0 08
1 14 13
2 22, 28
3 33, 34
4 43 42, 42, 42, 42
5 54, 56, 58 51
6 66, 66 61, 62, 64
7 71, 72, 73
8 86, 86, 87 80, 86
9 91, 95, 97 93, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
74
47
42
G7
484
682
023
G6
9250
4994
2830
2399
6445
6230
6214
8550
9032
G5
3792
1871
9981
G4
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
G3
24790
09135
15623
36831
87591
01484
G2
15002
10575
25582
G1
73557
33562
47568
ĐB
988002
676666
683004
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 02, 07 04
1 19 14
2 23, 26, 28 23, 23
3 30, 33, 35, 35 30, 31, 31, 32 32, 39
4 45, 47 42, 42, 49
5 50, 54, 57 55 50, 54
6 60, 62, 65 62, 66 68
7 74 71, 75
8 84 82, 83 80, 81, 82, 84
9 90, 92, 94 99 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G5
7047
9943
4898
G4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G3
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
52
32
G7
606
861
G6
3466
5482
4886
4937
7652
7342
G5
2209
9083
G4
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
G3
04268
31809
26725
47032
G2
71471
40941
G1
39466
36416
ĐB
132410
738100
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09, 09 00, 07
1 10, 14 16
2 24, 25
3 30, 39 32, 32, 34, 37, 38
4 41, 42, 46
5 52 50, 52, 54
6 65, 66, 66, 68 61
7 71, 71, 75, 77
8 82, 86 83
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
25
93
G7
705
834
675
G6
7382
2766
5622
3154
2236
4701
7276
8151
9891
G5
4578
7755
7495
G4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
G3
33800
10535
60937
43939
52383
17553
G2
64937
73627
68533
G1
40748
50280
26102
ĐB
547020
719913
982118
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 05 00, 01, 09 02
1 10, 17 13 16, 18
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 34, 36, 37, 39 33, 35, 37
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 54, 55 51, 51, 53
6 66 67
7 78, 78 78 72, 75, 76
8 80, 82 80, 89 83, 85
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
35
28
G7
272
830
G6
3446
5873
8720
4229
1811
9224
G5
9738
2205
G4
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
G3
38315
48976
88606
88171
G2
30184
81472
G1
00755
26730
ĐB
573973
595660
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03 05, 05, 06, 08, 09
1 10, 15, 18 11
2 20 24, 28, 29
3 30, 35, 38, 38 30, 30, 34
4 46, 48
5 55 54, 59
6 60
7 72, 73, 73, 76 70, 71, 72
8 84
9 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G5
0183
1081
G4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G3
44669
55177
55824
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/4/2026

Huế Phú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
56
03
92
G7
645
276
006
G6
2891
3073
1390
0548
0168
1089
3240
6516
5559
G5
2503
7075
6385
G4
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
G3
99750
83190
45634
07053
95545
12673
G2
73270
09173
98178
G1
20661
49854
96380
ĐB
481381
459645
901057
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03, 07 00, 03, 04 01, 06
1 11 16
2 25
3 32, 38 34, 39
4 45, 49 44, 45, 48 40, 45
5 50, 56, 59 53, 54 57, 59
6 61 65, 68 67
7 70, 70, 73 70, 73, 74, 75, 76 73, 78
8 81 89 80, 81, 84, 84, 85
9 90, 90, 91 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
06
49
G7
034
929
G6
5514
8314
0607
3309
8953
8902
G5
6592
9052
G4
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
G3
38006
70564
34342
22010
G2
12319
21023
G1
40973
00505
ĐB
541793
286307
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 06, 07, 07 02, 05, 06, 07, 09
1 14, 14, 19 10
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 49 42, 42, 49
5 55 50, 52, 53
6 64 65
7 73, 75, 79 77
8 82
9 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
55
30
81
G7
244
980
047
G6
1979
5767
3967
8532
6956
8289
2908
7713
2383
G5
7239
0826
2200
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
G3
14517
44343
09074
36235
76302
32986
G2
16121
93587
02466
G1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02, 03, 09 00, 02, 08
1 17, 19 13
2 21, 23 26 20
3 36, 39 30, 32, 35 33, 34, 34
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 65 66
7 78, 79 74, 77 73
8 85 80, 87, 89 81, 83, 84, 84, 84, 86
9 90, 97 91, 97, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
80
47
G7
049
074
G6
3849
7188
8671
4529
9214
0629
G5
1402
8685
G4
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
G3
02256
51834
24176
98352
G2
67088
15405
G1
22308
45337
ĐB
665456
424885
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06, 08 05
1 11, 17 14
2 29, 29, 29
3 34 37
4 49, 49 47, 47, 49
5 52, 56, 56 52
6 67
7 71, 73 74, 76
8 80, 83, 88, 88 80, 82, 84, 85, 85
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/4/2026

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
03
24
39
G7
175
467
183
G6
7861
4841
0910
6469
0928
9060
4855
5784
3606
G5
9862
9817
7130
G4
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
G3
87746
73391
76867
76983
54335
63721
G2
63011
99482
78002
G1
29371
70476
22283
ĐB
878653
243524
259939
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03, 03 02, 06
1 10, 11, 14, 18 14, 17 12
2 28 24, 24, 28 21
3 35 39 30, 35, 39, 39
4 40, 41, 46 41, 47, 49 42, 46
5 53 52 55, 57
6 61, 62 60, 67, 67, 69
7 71, 75 76, 77 78
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 91 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66, 68
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
86
97
G7
216
487
G6
7701
3584
6874
6216
3930
8330
G5
2839
4977
G4
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
G3
89310
90304
78227
11069
G2
03460
91801
G1
73862
48159
ĐB
421355
588200
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04, 04 00, 01
1 10, 14, 16 16
2 20, 27
3 37, 39 30, 30, 38
4 44
5 55 51, 59
6 60, 61, 62 67, 69
7 71, 74 71, 71, 77
8 84, 86, 89 87
9 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 9/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
62
16
34
G7
434
234
904
G6
8737
8289
7420
7182
3423
3097
5471
1032
8839
G5
4919
2174
9089
G4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
G3
07647
19911
39651
22915
05658
88936
G2
78252
45203
19014
G1
31844
15524
42228
ĐB
826200
009140
546768
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00 03 04, 05, 07
1 11, 19 15, 16, 19 14, 14
2 20, 20 23, 24 21, 28
3 34, 34, 37 30, 34 32, 34, 34, 36, 38, 39
4 44, 45, 47 40
5 52 51, 53 58
6 61, 62, 63 68
7 71, 74 71
8 86, 89 82, 83, 84 85, 89
9 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 8/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
07
35
G7
043
678
G6
3016
1887
1983
1574
4984
6022
G5
2307
5767
G4
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
G3
15567
85488
60459
46165
G2
14837
96422
G1
00392
87078
ĐB
732501
765097
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 07, 07 02, 02
1 11, 12, 12, 16 17
2 20 22, 22, 23, 23
3 34, 37 35
4 43
5 59
6 67 62, 65, 67, 68
7 75, 76 74, 78, 78
8 83, 87, 88 84
9 92 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 7/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G5
3108
2624
G4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G3
54677
33913
76676
88176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 6/4/2026

Huế Phú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 5/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
70
22
12
G7
413
075
433
G6
1057
1825
4067
3501
8515
3974
9361
7270
0125
G5
9877
1146
7027
G4
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
G3
69767
71524
73839
34242
99111
55025
G2
77219
84197
48895
G1
37001
47288
16646
ĐB
507554
106834
003667
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 01
1 12, 13, 15, 19 15 11, 12, 12
2 24, 25 22, 28 25, 25, 25, 25, 27
3 35 34, 36, 39 33, 38
4 42, 46 46, 47
5 51, 54, 57 53 51
6 67, 67 60 61, 67
7 70, 77 74, 74, 75 70
8 84, 84 88
9 94 91, 93, 97 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 4/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G5
3487
1124
5013
G4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 3/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
04
37
G7
756
881
G6
5795
0634
1773
9309
6099
8091
G5
7769
0883
G4
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
G3
02037
77341
65787
42561
G2
55021
03107
G1
23815
79883
ĐB
054553
579069
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 04 00, 05, 07, 09
1 15 11, 14
2 21, 24, 29 26
3 34, 37 37
4 41
5 53, 56, 58
6 63, 65, 68, 69 61, 67, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 95 91, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 2/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
74
21
09
G7
785
464
214
G6
6737
1307
6912
6360
7112
5230
4120
9959
9393
G5
6343
4637
5625
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
G3
98932
49389
00470
59471
36796
59236
G2
40579
14768
57569
G1
46129
38282
82739
ĐB
932159
775098
358418
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 07 08 09
1 12, 19 12, 18 14, 17, 18, 18
2 29 20, 21 20, 25, 25
3 32, 33, 37 30, 37 36, 39
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 60, 63, 64, 68 69
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 82, 83, 84 86, 87
9 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 1/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
97
46
G7
969
412
G6
3061
1132
1822
1980
4185
6894
G5
0207
8098
G4
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
G3
11864
79213
89867
53495
G2
52567
60276
G1
27697
20763
ĐB
339568
941738
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 05, 07 00, 05, 09
1 12, 13, 13 12
2 22, 27 21
3 31, 32 38
4 46
5
6 61, 64, 67, 68, 69 63, 67
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 95, 97, 97 91, 94, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/3/2026

Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
66
30
70
G7
223
393
306
G6
3979
5806
7281
9580
1046
6087
3690
2919
7752
G5
8149
9406
9858
G4
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
G3
43363
20962
36543
14112
71844
89867
G2
01577
60044
88216
G1
43721
14275
76446
ĐB
924386
589049
914993
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 06 01, 06, 08 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 21, 23, 26 24, 29
3 30
4 43, 49 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46
5 51 51, 52, 58
6 62, 63, 63, 65, 66 61, 67
7 73, 77, 79 75, 76 70
8 81, 86, 89 80, 80, 87
9 98 93 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G5
3490
6134
1322
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
50
00
G7
918
524
G6
6029
0203
7031
6000
3666
6844
G5
4874
1781
G4
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
G3
10940
80133
72578
49257
G2
44008
86309
G1
88948
85307
ĐB
489158
971731
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 03, 08 00, 00, 07, 07, 09
1 18, 19 13, 16, 18
2 29 24, 26
3 31, 33 31, 38
4 40, 45, 48 44
5 50, 53, 58 57
6 66
7 74 76, 78
8 81, 84 81
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
51
71
91
G7
532
217
987
G6
1399
6291
4522
9530
9611
5480
3190
3929
7798
G5
0425
8766
9848
G4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
G3
29245
36119
32338
17084
66104
80184
G2
93879
75544
35781
G1
37165
21174
17593
ĐB
324258
148431
764171
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 04, 06, 09
1 13, 15, 19 11, 16, 17 12
2 22, 25, 25 27 23, 29
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 44 42, 48
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71, 74 71
8 80, 82, 84 81, 84, 87
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
09
55
G7
382
471
G6
0308
3362
4966
9629
5554
3986
G5
0196
6422
G4
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
G3
90133
31585
39715
85138
G2
44196
06698
G1
43284
42442
ĐB
037532
472810
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 08, 09 08, 08
1 10, 15
2 22, 29
3 32, 33 38, 39
4 46 42, 46, 47
5 59 54, 55
6 62, 65, 66
7 79, 79 71, 75
8 81, 82, 84, 85 85, 86
9 91, 96, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G5
9585
2794
G4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
92596
16718
12967
98925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71, 71, 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/3/2026

Huế Phú Yên
G8
54
05
G7
542
997
G6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G5
5872
3719
G4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
04771
81332
92292
65338
G2
63271
44333
G1
17869
24235
ĐB
888807
593310
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
94
06
80
G7
249
442
394
G6
8114
6962
9327
9944
6291
6820
2729
0655
0177
G5
3097
8074
6624
G4
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
G3
67695
57816
61561
75310
94655
89555
G2
02087
01647
46385
G1
77931
27004
28567
ĐB
881533
648581
784140
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 06 04, 06, 08, 08 08
1 14, 16 10
2 27 20 24, 29
3 30, 31, 33 31
4 47, 49, 49 42, 44, 47 40
5 55, 55, 55, 59
6 62, 63 61, 67 61, 67
7 74, 76 73, 77
8 82, 87 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89
9 94, 95, 97 91 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
63
33
55
G7
936
251
246
G6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G5
8795
5300
3008
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G2
88278
02872
46401
G1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00 00, 01, 08
1 12 16
2 25 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 30, 32
4 47, 48 46, 49
5 51, 55 51, 59 55, 58
6 63 62, 63, 64 66, 67
7 78, 78 70, 72, 72, 74 72
8 88, 88, 89 85 84, 88
9 95 91, 92, 93, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
73
44
G7
834
330
G6
7624
4739
5009
2099
5431
0118
G5
0830
8607
G4
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
G3
09443
92218
44612
72422
G2
88745
87128
G1
89156
18596
ĐB
502112
679434
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 09 07, 07, 09
1 12, 18 12, 18
2 24, 26 22, 28
3 30, 34, 39 30, 31, 34, 36, 36
4 41, 42, 43, 45 43, 44
5 56 55
6 62
7 72, 73
8
9 92, 93 92, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
84
17
49
G7
106
449
946
G6
9956
4639
4075
4574
2158
4001
8206
6720
9231
G5
3283
3663
6797
G4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
G3
20624
89858
64326
19720
07727
98480
G2
46101
59562
81227
G1
01952
30250
57176
ĐB
841664
204104
246851
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 06 01, 02, 04 06
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 26 20, 27, 27
3 38, 39 33, 36 31
4 44 49 46, 49
5 52, 53, 56, 58 50, 58 51, 54, 58
6 64 62, 63 60, 67
7 75, 79 74 70, 76, 78
8 83, 84, 87 83 80
9 98, 98 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
15
44
G7
966
282
G6
6207
1854
9388
1089
5546
0493
G5
3258
4726
G4
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
G3
31685
73035
60293
72148
G2
69711
41218
G1
13471
93299
ĐB
345636
366105
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 07 05, 08
1 11, 13, 15 18
2 26, 28
3 35, 36
4 43 40, 44, 46, 48, 48
5 54, 56, 58
6 63, 66 61
7 71, 74
8 85, 85, 88 82, 89
9 90, 93, 93, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
31
G7
712
102
G6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G5
2414
8217
G4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
81293
54219
75137
99156
G2
63677
20627
G1
13561
60376
ĐB
524027
459483
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
2 27, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48, 48 45
5 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 83 83, 85, 88
9 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/3/2026

Huế Phú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G5
0088
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
35330
89107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55
6 64
7 76, 76, 77 73, 78
8 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84
9 91, 96 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
87
50
01
G7
529
795
091
G6
0624
4311
6361
9212
9798
4433
2447
8671
7850
G5
7456
5912
0227
G4
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
G3
11705
23736
60620
19038
58073
63904
G2
67165
91486
12846
G1
54426
84059
58224
ĐB
331464
518891
002345
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 04, 06, 09 01, 04
1 11, 11, 11 12, 12 17
2 24, 26, 29, 29 20, 25, 29 24, 27
3 36, 36 33, 38
4 40, 45, 45, 46, 47
5 56 50, 59 50, 56, 58
6 61, 64, 65, 65, 69 67
7 75 71, 71, 73, 76
8 87 86, 87
9 91, 95, 98 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G5
4192
0994
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 05, 05, 05
1 12, 13 11, 18
2 22 29, 29
3 34, 36 32 33
4 45 41, 44, 45 46
5 50, 53, 55 53, 54 53, 54, 54, 58, 59
6 64, 67 60, 63 60, 63, 68
7 73, 79, 79 73, 75
8 81 80, 82 80, 81, 85
9 92 94 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
06
52
G7
559
624
G6
9577
6960
6104
4490
6007
7482
G5
2935
8140
G4
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
G3
11436
38189
41740
52105
G2
77928
22205
G1
92142
14179
ĐB
595641
875207
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 04, 06, 07 05, 05, 07, 07
1 11 17
2 28 24
3 32, 35, 36, 38
4 41, 42 40, 40, 41, 44
5 59 50, 52, 54
6 60
7 77 79
8 89 82
9 94, 99 90, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
04
66
46
G7
582
524
949
G6
4140
7234
9374
9111
4169
1880
9811
3509
7024
G5
7415
7415
0783
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
G3
22861
27028
62949
92965
78443
09808
G2
27223
67555
32808
G1
39264
22975
83205
ĐB
289565
944098
817938
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04 05, 08, 08, 09
1 11, 15 11, 15, 18, 18 11
2 21, 23, 28 24 24, 28, 29
3 34 38
4 40, 40, 44 44, 46, 49 43, 46, 46, 49
5 55 56
6 61, 63, 64, 65 65, 66, 69 61
7 74, 76 75, 78
8 80, 82 80, 81, 82 83, 84, 84
9 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
87
67
G7
377
815
G6
6648
9722
4424
7599
5543
4774
G5
0781
2545
G4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
G3
17502
64111
01368
50085
G2
38628
25205
G1
87359
34565
ĐB
866862
371566
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02 05, 08
1 11, 16 11, 15
2 22, 24, 28 25
3 32
4 48, 48 43, 45, 48
5 57, 59
6 62, 65 62, 65, 66, 67, 68
7 77 74
8 81, 87 85
9 90, 99 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05 00, 00, 03
1 11, 11, 17 16
2 20, 26
3 32 33, 35, 39
4 46, 48
5 52, 53 54
6 65
7 74, 77, 79
8 86, 89 81, 82, 86, 87
9 96, 96, 98 91, 94, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 9/3/2026

Huế Phú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
Đầu Huế Phú Yên
0 03 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32
4 42 48
5 55, 55 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 8/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
50
65
98
G7
186
922
153
G6
0367
9581
3764
5341
4072
0606
2815
7465
6770
G5
3879
4846
8709
G4
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
G3
41062
69417
88464
01521
15972
82602
G2
11041
73727
42774
G1
42852
45275
02578
ĐB
230678
658034
124833
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 06 02, 09
1 17 15
2 21, 22, 27
3 35 31, 34, 35 30, 30, 30, 33
4 41, 44 41, 46 43, 45
5 50, 52, 55 53, 55
6 60, 62, 64, 67 62, 64, 65, 65 65, 65
7 71, 76, 78, 79 72, 75, 79, 79 70, 72, 74, 78
8 81, 86 86
9 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 7/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 03, 03
1 10, 11, 13 15 10, 19
2 25, 29 25, 27
3 32, 33 31, 37 34, 38
4 40 43, 44, 49 41, 46
5 52, 55, 58 51, 58 50
6 68, 69 64, 69 66, 66, 68
7 73 70 70, 71
8 82, 88 81, 83 84, 88
9 90, 91, 98 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 6/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
63
58
G7
186
948
G6
3240
4722
5878
8518
2731
1993
G5
4946
4176
G4
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
G3
80637
28348
63844
27392
G2
96029
92180
G1
69901
90992
ĐB
736794
371819
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01
1 11, 13, 18, 19
2 21, 22, 28, 29 22
3 37 31
4 40, 44, 46, 48 44, 48
5 57 55, 58
6 63, 68
7 72, 76, 78 71, 76
8 86 80, 80
9 94 91, 92, 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 5/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
86
24
G7
452
415
792
G6
5935
9186
8164
7201
6051
1868
4953
7602
6973
G5
7745
5443
6132
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
G3
00758
06201
08168
05997
07794
49396
G2
85595
50238
26597
G1
00306
82682
13033
ĐB
268745
727008
086558
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 06 01, 08 01, 02
1 14, 15 17
2 28 27 24
3 35, 39 38 32, 33, 38
4 45, 45 42, 43
5 52, 57, 58 51, 51 53, 58
6 60, 64, 68 62, 68, 68 66, 66
7 70 74 73
8 84, 86, 87 82, 86 88
9 95 97, 99 92, 94, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 4/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
88
96
G7
449
776
G6
2958
2372
5786
6644
3009
9554
G5
2074
7639
G4
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
G3
36152
57187
06697
12125
G2
98458
26898
G1
78634
82129
ĐB
971174
018361
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04 02, 09
1
2 29 23, 25, 29
3 34, 37 39
4 43, 45, 49 44, 47
5 52, 58, 58 53, 54
6 61, 63
7 72, 74, 74 76, 79
8 82, 82, 86, 87, 88 88
9 96, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 3/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
80
58
G7
671
266
G6
5214
9240
2880
1958
2982
1491
G5
6114
8495
G4
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G3
51341
89956
75393
87931
G2
00287
43428
G1
44494
22305
ĐB
985231
730264
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05
1 14, 14, 18 11, 12
2 24, 26 28
3 31 31, 33
4 40, 41 40
5 56 53, 58, 58
6 61 64, 66, 69
7 71, 78 70
8 80, 80, 87, 89 82
9 94, 96 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 2/3/2026

Huế Phú Yên
G8
86
94
G7
453
522
G6
3213
1061
7385
4171
3439
2689
G5
4716
9255
G4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
G3
89279
89703
68889
71289
G2
26139
16735
G1
77056
81941
ĐB
280395
758694
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 03 05
1 13, 13, 16, 18 18
2 22, 29
3 30, 36, 39 35, 39
4 41, 46
5 53, 55, 56 52, 55
6 60, 61
7 79 71
8 85, 86 87, 89, 89, 89
9 95 93, 94, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 1/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
08
95
00
G7
225
402
978
G6
7604
7001
4550
0150
2944
4031
1677
1603
2406
G5
6103
7615
6975
G4
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
G3
94920
79888
63085
92351
83765
54988
G2
50046
16102
20191
G1
74764
18119
72887
ĐB
600510
131340
453019
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03, 04, 06, 08 02, 02 00, 03, 06, 09
1 10 15, 19 14, 18, 19
2 20, 22, 25, 26 27
3 38 31, 38, 39 30
4 46, 47 40, 44, 47 47
5 50 50, 51, 55
6 64 65, 67
7 79 71, 75, 77, 78
8 88 85, 85 87, 88
9 94, 98 95 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/2/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
26
14
47
G7
150
405
166
G6
0378
1761
2088
5501
6841
4969
0601
7110
7832
G5
7155
5227
5178
G4
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
G3
43236
98426
97612
35384
18760
23653
G2
97609
24344
96191
G1
64122
30502
49446
ĐB
796736
709929
362388
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 01, 02, 03, 05 01
1 12, 13, 19 10, 12, 14 10, 10, 12, 19
2 22, 23, 26, 26 27, 29, 29
3 36, 36, 36 32
4 47 41, 41, 44, 48 46, 47, 47
5 50, 55 53, 57
6 61 69 60, 66
7 78 74 70, 78
8 88 80, 84 88
9 92 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/2/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
91
16
G7
571
761
G6
6225
2674
7083
4746
0599
9961
G5
8329
9092
G4
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
G3
07127
50812
47761
55776
G2
67062
72238
G1
64016
20033
ĐB
687330
888821
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 09 06
1 11, 12, 14, 16 11, 16, 19, 19
2 23, 25, 27, 29 21, 27
3 30, 32 33, 38
4 46
5
6 62 61, 61, 61
7 71, 74 76
8 83, 85 83
9 91 92, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/2/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
85
61
56
G7
086
142
573
G6
1358
9492
6140
4886
2588
1496
0402
5439
4259
G5
5302
9975
6662
G4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
G3
95823
83225
42956
47785
88586
14870
G2
17611
66314
71883
G1
92353
29077
47685
ĐB
099520
393151
304497
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 02
1 11, 16 12, 14, 18
2 20, 21, 23, 25 22, 24 20, 21, 22, 25, 26, 29
3 39 39
4 40, 40 42 42
5 53, 58 51, 53, 56 56, 59
6 61, 65 62
7 77 75, 77, 78 70, 73
8 82, 85, 86 85, 86, 88 83, 85, 86
9 92, 93 96 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/2/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
89
56
G7
058
598
G6
5339
3399
0426
1633
7722
1737
G5
2589
9616
G4
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
G3
22910
55986
38933
07099
G2
35117
41085
G1
77855
99725
ĐB
551175
203857
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06 01
1 10, 13, 17 11, 16
2 26, 29 22, 24, 24, 25
3 38, 39 33, 33, 37
4 48
5 55, 58 56, 57
6 60 64
7 72, 75 76
8 86, 89, 89 85
9 90, 99 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/2/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
79
18
G7
464
333
G6
1159
3559
8231
1969
4927
6061
G5
3507
3697
G4
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
G3
94659
12791
07699
38283
G2
19513
35724
G1
42218
68492
ĐB
539499
079507
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 09 01, 07
1 13, 15, 18, 18 18
2 21, 22, 24, 27, 28
3 31 33
4 43
5 50, 56, 59, 59, 59 52
6 64 61, 69
7 74, 79
8 83, 84
9 91, 99 92, 94, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/2/2026

Huế Phú Yên
G8
96
63
G7
211
422
G6
0496
9683
6258
9042
0371
3073
G5
9957
5618
G4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
G3
59000
17917
44889
96126
G2
64779
71354
G1
67551
46820
ĐB
071982
764064
Đầu Huế Phú Yên
0 00 03
1 11, 17 18
2 24 20, 22, 23, 26
3 32, 36
4 42, 44
5 51, 52, 57, 58 54, 58
6 63, 64, 69
7 79 71, 73
8 82, 83, 85 89
9 93, 94, 96, 96 91, 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
66
85
38
G7
718
701
096
G6
4674
7324
0748
3538
6954
0770
0705
2280
8076
G5
2226
1866
9558
G4
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
G3
18465
87235
93977
62834
83931
71242
G2
00209
42532
37036
G1
87778
38222
86927
ĐB
541580
575533
184099
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 09 01, 04, 08 05, 05, 08
1 18, 18 18
2 24, 26 22 22, 27
3 35, 39 32, 33, 34, 38, 38 31, 36, 38
4 48, 48 48 42
5 54 54 58
6 65, 66 65, 66 65
7 74, 75, 78 70, 76, 77 76
8 80, 84 85 80, 80, 89
9 99 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/2/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
43
79
G7
889
368
776
G6
4253
2069
2745
8709
5070
8018
5120
9996
5978
G5
8843
1867
8922
G4
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
G3
38299
02407
42964
45254
90337
49590
G2
23801
58079
38566
G1
66618
31902
10992
ĐB
805092
920487
444375
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 07 02, 08, 09
1 18 14, 17, 18
2 21, 27 20, 22, 25, 25, 29
3 39 37
4 43, 45, 47 43 40, 41
5 53, 54, 55, 58 54 54
6 62, 62, 69 64, 64, 67, 68 64, 66
7 70, 79 75, 76, 78, 79
8 82, 89 87
9 92, 99 90, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/2/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
21
48
G7
319
833
G6
5380
7332
9821
0515
5541
9919
G5
5150
4915
G4
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
G3
95891
32879
47710
15687
G2
68368
24390
G1
64662
70731
ĐB
767198
532343
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0
1 19 10, 15, 15, 19
2 21, 21 20, 25
3 30, 32 31, 33
4 41, 43, 46, 48
5 50, 54 50, 55
6 62, 63, 68 60
7 76, 79
8 80, 80, 83 82, 87
9 91, 94, 98 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/2/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
19
40
G7
425
862
596
G6
6555
0083
1349
8843
7144
3824
2511
1343
0361
G5
9330
9257
7914
G4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
G3
58076
52000
43164
12569
27698
28613
G2
75334
50464
46986
G1
83195
08149
41864
ĐB
422139
561865
870921
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00
1 19 11, 12, 13, 14, 14
2 20, 20, 22, 25 21, 24 20, 21
3 30, 34, 37, 39 34, 37
4 49, 49 43, 44, 47, 49 40, 43
5 55 57, 59 55, 59
6 62, 64, 64, 65, 67, 69 61, 64, 65
7 75, 76, 78
8 83 84 84, 86
9 95, 98 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/2/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
80
98
G7
698
192
G6
9542
2991
3754
7608
6906
5462
G5
2774
9761
G4
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
G3
52557
32419
70682
98633
G2
20841
10974
G1
31276
76305
ĐB
843926
255685
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 05, 06, 08
1 14, 19 13
2 26, 28
3 33
4 41, 42
5 54, 57 50
6 67 61, 62, 62, 65
7 72, 74, 76, 76 74
8 80 82, 85
9 90, 90, 91, 98 91, 92, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/2/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
51
11
G7
706
158
G6
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G5
0013
5662
G4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G3
10754
15204
14847
30838
G2
56061
24921
G1
81005
75007
ĐB
294566
770902
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 01, 04, 05, 06 01, 02, 06, 07, 08
1 13, 17, 17 11, 11, 14
2 24 21
3 39 38
4 47
5 50, 51, 54, 58 58
6 61, 66 62
7
8 81, 86
9 90, 96 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/2/2026

Huế Phú Yên
G8
98
71
G7
709
139
G6
9856
5874
9028
5990
2962
1373
G5
1787
3374
G4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G3
12154
42265
15469
66303
G2
83214
18358
G1
21434
49268
ĐB
761468
258493
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 09 03
1 14
2 28 27
3 34 39
4 49 43
5 54, 56, 58 58
6 65, 68 62, 68, 68, 69
7 71, 74, 78 71, 71, 73, 74
8 80, 83, 87 86
9 98 90, 93, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
15
20
26
G7
985
082
975
G6
6147
3486
4414
3643
7572
8919
0141
7921
2845
G5
7647
6106
5446
G4
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
G3
06820
87085
34819
64813
04904
58010
G2
63347
27874
09990
G1
90811
91051
56330
ĐB
097708
904254
325724
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 07, 08 06, 06 04
1 11, 14, 15, 19 13, 19, 19 10
2 20 20, 25, 29 21, 24, 26
3 32, 36, 36 30, 33
4 47, 47, 47 43 41, 45, 46
5 59 51, 54 53
6 66 62 64
7 75 72, 74 71, 72, 75, 78
8 82, 85, 85, 86 82
9 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/2/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
52
71
22
G7
475
677
612
G6
8943
5926
4237
0914
1142
9146
6569
6241
0923
G5
6514
5174
0066
G4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G3
36540
45617
69372
26200
64146
10559
G2
01011
44956
15254
G1
89259
76600
26885
ĐB
508844
902431
342908
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00, 00 08
1 11, 11, 14, 17, 18 14 12
2 26 22, 22, 23, 26
3 37 31 30
4 40, 43, 44 42, 45, 46 41, 46
5 51, 51, 52, 59 56 54, 55, 59, 59
6 63 64, 66 66, 67, 69
7 71, 75 71, 72, 74, 77 78
8 81 80, 87, 88 85
9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/2/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
07
66
G7
334
305
G6
8648
8851
4550
5237
1629
3616
G5
0744
2749
G4
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
G3
84748
37972
53473
47554
G2
55906
64793
G1
42869
85520
ĐB
327771
978482
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 07 04, 05
1 12 16
2 20, 24, 29
3 33, 34 37, 37
4 44, 48, 48 49
5 50, 50, 51 54
6 61, 63, 69 66
7 71, 72, 74 73, 78
8 83 82
9 92, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/2/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
12
92
G7
789
838
421
G6
2007
2720
5690
6299
5419
9278
1103
9192
1284
G5
5809
7444
4739
G4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
G3
93992
01265
37350
24105
31214
34825
G2
26590
21408
45731
G1
13197
94751
71493
ĐB
099144
631208
194340
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07, 09 05, 08, 08, 08 00, 03, 07
1 13 12, 15, 19 14
2 20 29 21, 25, 25
3 31, 39 38 31, 39
4 40, 44 43, 44 40
5 55 50, 51, 51, 54
6 65, 65 65, 66
7 70, 78 72
8 89 84, 89
9 90, 90, 90, 92, 97, 97 99 92, 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/2/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
57
92
G7
582
984
G6
5271
2146
4545
1842
6507
6863
G5
9724
0940
G4
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
G3
13309
14882
45455
59835
G2
80374
40600
G1
02802
42821
ĐB
598702
991155
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 02, 02, 06, 09 00, 07
1 19
2 24 21
3 31, 35
4 45, 46 40, 42, 47
5 57 55, 55, 56
6 63, 69 63, 68
7 71, 74, 77 74
8 82, 82, 85 84
9 92, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/2/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
11
67
G7
925
562
G6
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G5
1773
8050
G4
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G3
20741
41934
18295
12803
G2
68637
19066
G1
98774
68190
ĐB
586445
249626
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45, 45 48
5 54, 58 50, 50, 50, 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90, 90, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 9/2/2026

Huế Phú Yên
G8
90
53
G7
257
215
G6
3009
0230
4236
9541
0756
2048
G5
7611
6681
G4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G3
66237
60231
42298
46162
G2
21122
17310
G1
88269
11117
ĐB
519579
256954
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 11, 19 10, 15, 15, 17
2 22, 29 23, 24
3 30, 31, 36, 37 37
4 41, 43, 48
5 57 53, 54, 56
6 65, 69, 69 62
7 79
8 82, 85 81, 85
9 90, 96 90, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 8/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
49
81
94
G7
586
792
487
G6
6917
8439
0754
9661
5379
2301
9259
7977
7267
G5
3749
0715
8490
G4
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
G3
29412
46871
98481
67162
21165
25309
G2
81208
42055
41909
G1
61343
21670
38289
ĐB
356221
691162
548788
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 08 01, 06 09, 09, 09
1 12, 17 12, 15 10
2 21 25 21
3 37, 39 36, 37
4 41, 43, 47, 49, 49
5 54 55 59
6 61, 63, 65 61, 62, 62, 64 65, 67
7 71 70, 79 72, 73, 77
8 86 81, 81, 81 87, 88, 89
9 95 92, 95, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 7/2/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G5
5407
2152
3480
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G3
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 6/2/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
19
74
G7
069
782
G6
6764
8139
7446
0195
7430
1265
G5
7011
2501
G4
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
G3
40710
09645
76562
40611
G2
42996
33157
G1
16453
73800
ĐB
549566
170260
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 08 00, 01, 07
1 10, 11, 19 11, 17
2 26 20
3 31, 39 30, 32
4 44, 45, 46 43
5 52, 53, 59, 59 52, 57
6 64, 66, 69 60, 62, 65
7 74
8 82, 86
9 96 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 5/2/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
46
06
81
G7
045
340
353
G6
0347
4932
1844
3788
3669
6458
3800
6935
5871
G5
3521
7780
2628
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
G3
20192
45657
14727
20917
11822
34332
G2
58692
57686
36075
G1
52387
88810
00239
ĐB
155212
910374
797024
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 06 00
1 11, 12 10, 12, 17 12
2 21, 28 25, 27 22, 24, 25, 28
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 58 53, 56
6 60 67, 69, 69
7 76 72, 74 71, 75, 77
8 86, 87 80, 82, 86, 88 81, 81, 85
9 92, 92, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 4/2/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
20
34
G7
424
504
G6
9205
1526
6039
0271
8352
2835
G5
2857
3398
G4
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
G3
75369
27263
23459
13572
G2
43483
80955
G1
27525
29220
ĐB
362103
078289
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 05 04
1
2 20, 24, 25, 26 20
3 39 30, 34, 35
4 45, 47
5 50, 57 52, 52, 55, 59
6 63, 69
7 71, 72
8 83 87, 87, 89
9 90, 93, 95, 99 94, 95, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 3/2/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
75
78
G7
559
822
G6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G5
6737
8332
G4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
81907
61038
41202
18594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 2/2/2026

Huế Phú Yên
G8
61
46
G7
576
764
G6
3337
2914
3233
6685
1097
4093
G5
3385
7900
G4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G3
33825
30928
69403
67148
G2
53742
93829
G1
53550
64513
ĐB
861008
591333
Đầu Huế Phú Yên
0 08 00, 03
1 12, 13, 14 12, 13
2 22, 25, 28 29
3 33, 37, 38 33
4 42, 44 46, 48
5 50, 55 51, 53, 55
6 61 62, 64, 64
7 76
8 85, 86 85
9 90, 93, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 1/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
79
67
07
G7
503
596
562
G6
8151
0598
2041
8218
9497
9922
0179
0308
2704
G5
1001
4667
1906
G4
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
G3
11581
52682
42368
05222
36644
43999
G2
05829
94857
30053
G1
01335
51454
77760
ĐB
485467
921053
009578
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03 04, 06, 07, 08
1 18
2 22, 26, 29 22, 22, 22
3 32, 33, 35 31 32
4 41 41 44
5 51, 51 53, 54, 57 53
6 67 67, 67, 68, 69 60, 62, 62
7 79 78, 79
8 81, 82, 84, 89 87
9 98 96, 96, 96, 97, 97 90, 90, 91, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 31/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
04
13
G7
326
740
829
G6
2239
2087
0277
9899
7352
2266
9687
8381
4277
G5
5932
5749
3580
G4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
G3
80227
68405
29373
31419
12774
72829
G2
94947
77282
13187
G1
17286
70239
07850
ĐB
316510
403903
931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 30/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
61
23
G7
498
230
G6
1434
2797
1195
0780
9602
8036
G5
0546
0788
G4
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
G3
27413
40207
04571
20009
G2
90648
81181
G1
85019
83493
ĐB
825377
440659
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 07 02, 09
1 13, 19 14
2 21, 27 23
3 34 30, 34, 36
4 41, 46, 48, 49 45
5 53 52, 59
6 61 64
7 74, 77 71
8 80, 81, 81, 88
9 92, 95, 97, 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
28
82
G7
840
483
426
G6
7148
0449
6694
0788
1312
6676
1220
3867
5280
G5
2713
0212
3157
G4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
G3
25033
06912
33096
28068
15335
32245
G2
59500
64707
05912
G1
98094
99408
06747
ĐB
219916
277928
417634
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 08 01, 07, 08, 08 04, 09
1 12, 12, 13, 16 12, 12, 16, 19 12
2 20, 28 24, 28, 28, 28 20, 26
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 51 57, 57
6 68 60, 63, 66, 66, 67
7 76
8 81, 81 83, 88 80, 82
9 94, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
75
07
G7
444
721
G6
5770
2444
2906
5143
1730
0209
G5
8344
5830
G4
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
G3
62805
55957
03877
46027
G2
66454
79850
G1
29814
47601
ĐB
132521
780736
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 06, 09 01, 07, 09
1 14
2 21, 23, 27 21, 27
3 33 30, 30, 33, 36
4 44, 44, 44 43
5 54, 57 50, 57
6 60
7 70, 75 73, 76, 77
8 80, 86 84, 85
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 27/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
15
G7
896
551
G6
9829
9976
7089
5047
6736
7760
G5
0083
5833
G4
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
G3
84946
05810
03989
96541
G2
04580
50542
G1
89963
45989
ĐB
491397
415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 26/1/2026

Huế Phú Yên
G8
53
68
G7
346
300
G6
5033
9995
7830
1419
8359
4938
G5
7005
0893
G4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G3
62656
32835
78820
60202
G2
82817
98669
G1
97191
76669
ĐB
282082
243372
Đầu Huế Phú Yên
0 05 00, 02
1 10, 17 12, 19
2 20
3 30, 33, 35 34, 36, 38
4 46, 49
5 53, 56 51, 59
6 63 68, 69, 69
7 72 72
8 82, 85, 87, 89 85
9 91, 95 93, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
70
80
73
G7
083
361
129
G6
7657
8537
4636
4016
1057
4652
7583
0979
7210
G5
2470
2582
2920
G4
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
G3
41590
01143
76837
17211
47969
53086
G2
64199
08887
95790
G1
41975
66388
15082
ĐB
865054
557999
002377
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02
1 11, 16, 18 10, 19
2 20, 29, 29
3 36, 37, 38 34, 37 35
4 43, 44, 48 42, 42, 46
5 52, 54, 57 52, 57
6 61, 67, 67 64, 69
7 70, 70, 75, 79 73, 77, 79
8 83 80, 82, 87, 88 82, 83, 85, 86, 89
9 90, 90, 95, 99 99 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
21
78
G7
648
187
189
G6
9607
0261
5279
9039
0320
8746
1715
6524
8987
G5
6349
6929
2906
G4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
G3
12913
47706
74642
13095
13154
12707
G2
61759
83497
21234
G1
27176
02432
45826
ĐB
213974
640224
499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
96
32
G7
511
816
G6
2468
6257
9791
9737
3970
4697
G5
3349
7501
G4
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
G3
95433
98744
84202
21419
G2
10085
36255
G1
90492
38291
ĐB
947850
706250
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05 01, 02
1 11, 19 16, 19
2
3 30, 32, 33, 39 31, 32, 37
4 41, 43, 44, 49 41
5 50, 57 50, 53, 55, 58
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 92, 96 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
52
54
55
G7
198
203
839
G6
5513
2688
2112
6966
2300
4678
6697
0984
9198
G5
0985
8231
3403
G4
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
G3
54636
79667
30982
76140
81631
17089
G2
30770
29416
61142
G1
31571
48126
17876
ĐB
703970
617395
497242
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02, 03 03, 09
1 12, 13, 19 16 12
2 23, 26
3 36, 37 31, 37 31, 39
4 43 40 42, 42, 45
5 52, 55 54, 56 54, 55, 58
6 63, 65, 67 66, 68
7 70, 70, 71 78 76, 77
8 80, 85, 88 82 84, 89
9 98 95, 96, 99 97, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
15
82
G7
765
589
G6
0855
8604
6631
3674
5392
0918
G5
4443
1275
G4
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
G3
60160
80039
22909
31490
G2
92176
41257
G1
06740
20791
ĐB
765951
470111
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04, 05, 07 06, 09
1 15 11, 18
2
3 31, 39, 39
4 40, 43, 49 47, 49
5 51, 55, 58 57
6 60, 64, 65 68
7 76 74, 75, 78, 78
8 86 82, 89
9 90, 91, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
85
16
G7
605
914
G6
8001
8129
6658
6654
7338
2274
G5
8338
5998
G4
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G3
96993
98322
74454
54117
G2
93566
01290
G1
92779
84676
ĐB
472104
451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/1/2026

Huế Phú Yên
G8
64
15
G7
613
774
G6
9068
7718
3458
6734
0555
4638
G5
7797
5488
G4
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
G3
79681
77489
31518
93198
G2
28082
30039
G1
75713
89911
ĐB
097202
988921
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 08 02, 02, 04, 04
1 13, 13, 18 11, 15, 18
2 21
3 31 34, 38, 39
4 43 45
5 51, 58 51, 55
6 64, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 82, 89 82, 88
9 97 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
27
03
G7
320
292
274
G6
6265
5093
1581
3358
1232
7064
9879
6806
8084
G5
6253
7258
8416
G4
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
07303
46374
68917
85998
28172
00170
34433
G3
28733
85201
98886
32735
37638
53601
G2
35722
28613
33601
G1
83626
66265
95411
ĐB
624211
418236
226303
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 01, 01, 03, 03, 03, 06
1 11, 17 11, 13 11, 16, 17
2 20, 22, 25, 26 22, 27
3 33, 33, 34 32, 32, 34, 35, 36 33, 38
4 40 44, 45
5 53, 54 58, 58
6 65, 67, 69 64, 65
7 70, 72, 74, 74, 79
8 81 82, 86 84
9 93 92 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
42
02
G7
209
091
901
G6
5333
6848
7903
7881
4454
8661
7516
9604
2900
G5
3789
6266
1006
G4
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
G3
63688
16529
35174
76195
08495
78827
G2
36582
01557
66407
G1
07644
38629
87941
ĐB
378347
236692
444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07
1 18 16, 19
2 29, 29 23, 26, 29 25, 27
3 33 38 36
4 41, 44, 47, 48 42 41
5 53, 54, 54, 57 55
6 67 61, 66
7 72, 73, 76 74 77
8 82, 88, 88, 89 81
9 99 90, 91, 92, 95 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
00
57
G7
019
241
G6
4950
5293
6946
4734
1393
4125
G5
0700
2871
G4
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
G3
18656
60151
34330
89732
G2
94202
39722
G1
81445
96165
ĐB
544987
480145
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 00, 02, 02 09
1 19 19
2 21 22, 25
3 30, 32, 34, 36
4 45, 46 41, 45, 45
5 50, 51, 56 57, 57
6 63 65
7 75, 77 71
8 81, 87 87
9 93, 95 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
92
89
88
G7
674
034
389
G6
0725
6370
7872
6783
2394
4756
8396
6578
2062
G5
7091
6894
7603
G4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
G3
32511
75281
62303
05559
24032
63256
G2
71550
35834
44477
G1
27772
78683
88864
ĐB
118336
130781
174594
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03 03, 03 01, 03
1 11
2 25, 25, 27 20, 23
3 36 34, 34 32
4 44, 47
5 50 56, 59, 59 52, 56
6 62, 63, 64
7 70, 70, 72, 72, 74 70 77, 78, 79
8 81, 84 81, 83, 83, 85, 88, 89 86, 88, 89
9 91, 91, 92, 99 94, 94 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
66
74
G7
768
310
G6
9774
2198
0454
2974
6022
6651
G5
0119
4425
G4
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
G3
26379
13701
00504
43301
G2
48368
39388
G1
07369
49417
ĐB
507450
126704
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02, 07, 09 01, 04, 04, 06
1 11, 19 10, 14, 17
2 22, 25
3
4 49
5 50, 54 51
6 66, 66, 68, 68, 69 60
7 74, 79 74, 74, 79
8 87, 88, 88
9 91, 98 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
57
80
G7
753
644
G6
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G5
0534
2081
G4
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G3
27409
38406
35262
69002
G2
14199
75403
G1
31715
16293
ĐB
006419
287605
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 06, 09 02, 03, 05, 09
1 15, 19 11, 17
2 28
3 34 32
4 40, 44
5 53, 57 52
6 62
7
8 84, 86, 89, 89 80, 80, 81, 89
9 92, 95, 97, 98, 99 93, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/1/2026

Huế Phú Yên
G8
41
06
G7
769
158
G6
9875
9476
1087
5030
2678
9339
G5
3219
1499
G4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G3
14446
65378
56906
12226
G2
04957
11152
G1
38437
71307
ĐB
640801
321282
Đầu Huế Phú Yên
0 01 06, 06, 07, 07
1 19 13
2 25 26
3 34, 37 30, 39
4 41, 46, 48
5 50, 57, 57 51, 52, 58
6 64, 69
7 75, 75, 76, 78 78
8 87 80, 82, 86
9 93, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
37
23
G7
460
993
674
G6
1857
0499
0098
9299
0875
8511
6550
1839
6750
G5
7984
8551
9716
G4
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
G3
55284
10890
64417
92083
61390
46164
G2
39064
27441
70447
G1
78884
15456
80242
ĐB
672315
935846
723063
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 00
1 15 11, 12, 17 16
2 23, 25, 26 23
3 35 37 39
4 41 41, 46 40, 42, 44, 47
5 57 51, 56 50, 50
6 60, 64 61 60, 63, 64
7 73, 76, 77 75 74, 75
8 84, 84, 84 83, 85 80, 89
9 90, 98, 99 92, 93, 96, 96, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
61
01
37
G7
060
313
437
G6
4213
4612
3139
1092
8785
7643
6686
3274
4423
G5
1368
4932
3534
G4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
G3
27335
24502
86212
70639
96937
50628
G2
56630
91629
70138
G1
20826
39488
26221
ĐB
058133
434371
902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 12, 13, 19 11
2 26, 28 29 21, 23, 28
3 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38
4 43 43, 47
5 53, 56 54 52
6 60, 61, 68 66
7 71 74, 78
8 87 85, 88 86
9 91 92, 93, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 9/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
97
45
G7
316
170
G6
5725
9909
5999
2644
5971
7163
G5
7302
1963
G4
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
G3
74384
63071
16833
49206
G2
54638
39691
G1
19433
90732
ĐB
456952
848952
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 03, 09 06
1 16, 18, 19 18
2 25 26
3 33, 38 32, 33, 34, 38
4 42 44, 45
5 52 52
6 63, 63
7 71, 75, 76, 78 70, 71, 74
8 84 89
9 97, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 8/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
13
63
G7
838
803
170
G6
5521
4851
7666
2238
1725
4415
3939
8285
5984
G5
1206
2379
1290
G4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
G3
29660
58483
74517
24250
02381
57486
G2
64957
51776
05504
G1
74700
36323
60473
ĐB
634834
585484
278562
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 06 03, 09 04
1 13, 15, 17 17
2 21 21, 23, 25 27, 27
3 34, 34, 37, 38 38 39
4
5 51, 57 50, 56 59
6 60, 65, 66, 67 69 62, 62, 63, 68
7 70, 77 73, 76, 79 70, 73
8 83, 85 84, 84 81, 82, 84, 85, 86
9 97 91 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 7/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
76
53
G7
561
857
G6
0440
9937
7105
0463
2876
8084
G5
2222
4643
G4
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
G3
60843
65029
87698
10592
G2
48909
52429
G1
75304
12762
ĐB
319180
808557
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 22, 29 29
3 33, 35, 37, 39
4 40, 41, 43 42, 43
5 51, 52 53, 57, 57
6 61 62, 63, 64
7 76 76, 76, 79
8 80 84
9 96 92, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 6/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
32
74
G7
492
620
G6
5971
3380
0403
1834
3914
8497
G5
1008
6533
G4
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
G3
94042
52728
77084
54491
G2
83773
12153
G1
37793
32266
ĐB
117817
007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 5/1/2026

Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
630
280
G6
8361
0767
9651
1115
0133
7928
G5
7603
1318
G4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
G3
10591
14179
86404
20085
G2
18730
89750
G1
01606
73929
ĐB
715470
939254
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 02, 04
1 10, 15, 16, 17, 18
2 25, 29 28, 29
3 30, 30 33, 35
4 49, 49
5 51 50, 54, 59, 59
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 89 80, 85
9 91, 97 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 4/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
81
27
78
G7
753
942
451
G6
2227
6915
0195
7098
1188
9957
7020
0286
8016
G5
5364
2984
2166
G4
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
G3
90303
54685
58521
79545
34596
83917
G2
55725
28172
93034
G1
29811
36948
07665
ĐB
528264
631267
840504
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03 04 04, 09
1 11, 15 16, 17
2 20, 25, 27 21, 27 20
3 34
4 40 42, 45, 48
5 53, 56 53, 57 51, 52, 54
6 60, 64, 64 67 61, 65, 66
7 70, 71 70, 72, 78 72, 78
8 81, 82, 85 81, 84, 88, 89 83, 86
9 95 93, 98 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 3/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
90
06
46
G7
976
423
072
G6
9853
6325
7200
9940
0319
5983
5114
1309
6672
G5
7026
7391
2347
G4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
G3
08075
21532
84829
41266
60333
13963
G2
82629
23616
79277
G1
06280
67668
45240
ĐB
907776
176444
980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 2/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
24
75
G7
429
209
G6
3856
3881
9184
2000
8691
8874
G5
7730
4771
G4
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
G3
90786
73923
70286
24769
G2
06327
41743
G1
90154
31826
ĐB
353056
370468
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00 00, 06, 09
1 17
2 23, 24, 27, 29 26
3 30, 32, 35, 37 31
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 81, 84, 84, 86 86
9 92 91, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 1/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
58
07
G7
444
627
559
G6
9098
4968
0576
0024
8184
9957
5897
0276
4366
G5
3400
4498
8418
G4
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
G3
99342
06896
13384
03096
39986
88431
G2
02634
25683
68804
G1
78424
52654
80614
ĐB
164598
040031
179808
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 18 12, 13, 17 14, 16, 16, 18
2 20, 21, 24 24, 27 21, 28
3 34, 37 31 31
4 42, 44 41, 45, 46
5 54, 57, 58, 58 57, 59
6 68 61, 66
7 76 76
8 83 83, 84, 84 86
9 96, 98, 98 96, 98 95, 97
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 120 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 120 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 120 ngày, Bảng kết quả SXMT 120 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung. KQXSMT. Sổ Kết Quả XSMT. Xem Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí tại ketquaonline.com

ketquaonline.com nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí.

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung là gì?

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung (KQXSMT) là bảng thống kê kết quả xổ số cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm được thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải 7. Bên cạnh bảng thống kê xổ số truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả những con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối của giải đặc biệt và thống kê xổ số miền Trung về nhiều nhất trong 30 ngày qua. 

Vì sao nên theo dõi Sổ kết quả?

Với nhiều người chơi, việc theo dõi kết quả xổ số theo từng ngày bị dàn trải, dẫn đến việc khó theo dõi kết quả một cách liền mạch. Do đó, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung giúp người chơi dễ dàng thống kê nhanh kết quả xổ số theo biên độ ngày người chơi mong muốn.

Việc áp dụng công nghệ 4.0 và xử lý thuật toán thông minh, việc thống kê đã trở nên đơn giản và thuận tiện hơn chỉ với vài thao tác đơn giản.

Công dụng và lợi ích của Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 

Đối với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia những nghiên cứu và tham khảo những kết quả của 30 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung (KQXSMT), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 30 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi dễ dàng nhìn thấy những con số may mắn hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy giúp người chơi dễ dàng tìm ra được những con số của mình và còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem bảng tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung mới nhất, nhanh nhất tại ketquaonline.com. Sổ Kết Quả Xổ Số miền Bắc, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Nam cũng được cập nhật liên tục trên ketquaonline.com.