| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
01
|
13
|
93
|
| G7 |
470
|
144
|
637
|
| G6 |
5279
7627
8102
|
2948
0246
1879
|
5457
6938
2092
|
| G5 |
8858
|
7328
|
0213
|
| G4 |
36917
...
...
...
...
...
...
|
33178
83462
39637
09480
86260
34282
23959
|
49352
87085
26879
21028
12215
14299
75198
|
| G3 |
...
...
|
...
...
|
...
...
|
| G2 |
...
|
...
|
...
|
| G1 |
...
|
...
|
...
|
| ĐB |
...
|
...
|
...
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | ||
| 1 | 17 | 13 | 13, 15 |
| 2 | 27 | 28 | 28 |
| 3 | 37 | 37, 38 | |
| 4 | 44, 46, 48 | ||
| 5 | 58 | 59 | 52, 57 |
| 6 | 60, 62 | ||
| 7 | 70, 79 | 78, 79 | 79 |
| 8 | 80, 82 | 85 | |
| 9 | 92, 93, 98, 99 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
94
|
15
|
78
|
| G7 |
418
|
009
|
437
|
| G6 |
4203
3106
4935
|
6682
6073
8124
|
6113
5413
5490
|
| G5 |
3832
|
8824
|
5920
|
| G4 |
44901
06684
77749
31254
63143
86256
90104
|
65061
73837
87115
14013
48041
87357
04789
|
16545
77581
71806
82059
16964
85690
69692
|
| G3 |
48290
80609
|
84936
93311
|
92265
70293
|
| G2 |
41519
|
46544
|
49136
|
| G1 |
08619
|
14504
|
31786
|
| ĐB |
292205
|
934311
|
127240
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 04, 05, 06, 09 | 04, 09 | 06 |
| 1 | 18, 19, 19 | 11, 11, 13, 15, 15 | 13, 13 |
| 2 | 24, 24 | 20 | |
| 3 | 32, 35 | 36, 37 | 36, 37 |
| 4 | 43, 49 | 41, 44 | 40, 45 |
| 5 | 54, 56 | 57 | 59 |
| 6 | 61 | 64, 65 | |
| 7 | 73 | 78 | |
| 8 | 84 | 82, 89 | 81, 86 |
| 9 | 90, 94 | 90, 90, 92, 93 |
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
95
|
32
|
| G7 |
735
|
927
|
412
|
| G6 |
8567
8897
1178
|
9967
6222
5220
|
9965
3319
6837
|
| G5 |
4861
|
0757
|
8171
|
| G4 |
57396
88465
58246
13244
04254
73060
38620
|
60032
59391
94763
87352
99352
19567
36538
|
87600
75793
67133
26882
84978
83376
23130
|
| G3 |
02558
45637
|
34282
01507
|
33901
21917
|
| G2 |
56268
|
29602
|
69796
|
| G1 |
02034
|
31921
|
84324
|
| ĐB |
066493
|
133509
|
742546
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 07, 09 | 00, 01 | |
| 1 | 12, 17, 19 | ||
| 2 | 20 | 20, 21, 22, 27 | 24 |
| 3 | 34, 35, 37 | 32, 38 | 30, 32, 33, 37 |
| 4 | 44, 46 | 46 | |
| 5 | 54, 58 | 52, 52, 57 | |
| 6 | 60, 61, 65, 67, 68 | 63, 67, 67 | 65 |
| 7 | 77, 78 | 71, 76, 78 | |
| 8 | 82 | 82 | |
| 9 | 93, 96, 97 | 91, 95 | 93, 96 |
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
16
|
04
|
41
|
| G7 |
160
|
123
|
598
|
| G6 |
3253
3774
8477
|
5590
2646
9824
|
2060
1982
0041
|
| G5 |
9785
|
7853
|
5628
|
| G4 |
14894
10395
11594
94528
90952
51091
30111
|
40452
94528
40714
64672
24213
24901
57820
|
05730
61846
95984
98332
98740
84073
74599
|
| G3 |
71373
87443
|
53819
86610
|
84046
25226
|
| G2 |
45487
|
34014
|
37386
|
| G1 |
31724
|
53825
|
82161
|
| ĐB |
207225
|
024185
|
975219
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04 | ||
| 1 | 11, 16 | 10, 13, 14, 14, 19 | 19 |
| 2 | 24, 25, 28 | 20, 23, 24, 25, 28 | 26, 28 |
| 3 | 30, 32 | ||
| 4 | 43 | 46 | 40, 41, 41, 46, 46 |
| 5 | 52, 53 | 52, 53 | |
| 6 | 60 | 60, 61 | |
| 7 | 73, 74, 77 | 72 | 73 |
| 8 | 85, 87 | 85 | 82, 84, 86 |
| 9 | 91, 94, 94, 95 | 90 | 98, 99 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
56
|
82
|
54
|
| G7 |
588
|
317
|
456
|
| G6 |
1073
9156
7366
|
0008
8175
4458
|
1243
7332
4254
|
| G5 |
8403
|
7824
|
8145
|
| G4 |
08651
57738
45375
79879
60378
34678
65350
|
46944
69612
21823
91303
48432
75625
05564
|
66658
42064
63871
16873
88917
59386
72196
|
| G3 |
58938
25566
|
44903
22815
|
21999
84605
|
| G2 |
64637
|
39844
|
87425
|
| G1 |
71526
|
01799
|
87565
|
| ĐB |
193203
|
070963
|
796442
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 03 | 03, 03, 08 | 05 |
| 1 | 12, 15, 17 | 17 | |
| 2 | 26 | 23, 24, 25 | 25 |
| 3 | 37, 38, 38 | 32 | 32 |
| 4 | 44, 44 | 42, 43, 45 | |
| 5 | 50, 51, 56, 56 | 58 | 54, 54, 56, 58 |
| 6 | 66, 66 | 63, 64 | 64, 65 |
| 7 | 73, 75, 78, 78, 79 | 75 | 71, 73 |
| 8 | 88 | 82 | 86 |
| 9 | 99 | 96, 99 |
| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
15
|
33
|
99
|
08
|
| G7 |
905
|
173
|
232
|
927
|
| G6 |
0542
9958
0803
|
5456
3625
5989
|
3608
4165
4080
|
5053
4571
9294
|
| G5 |
3746
|
4750
|
9529
|
3306
|
| G4 |
20523
67897
82301
08656
57185
92209
17526
|
90309
32266
49673
71468
49163
89227
16240
|
78340
35351
43944
95674
32731
68314
30662
|
65944
92547
63460
49796
23526
05242
16089
|
| G3 |
79879
92702
|
84059
11994
|
42118
33911
|
44078
70027
|
| G2 |
30240
|
32154
|
48110
|
39567
|
| G1 |
76815
|
33183
|
37163
|
26130
|
| ĐB |
023315
|
309079
|
859805
|
874114
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 03, 05, 09 | 09 | 05, 08 | 06, 08 |
| 1 | 15, 15, 15 | 10, 11, 14, 18 | 14 | |
| 2 | 23, 26 | 25, 27 | 29 | 26, 27, 27 |
| 3 | 33 | 31, 32 | 30 | |
| 4 | 40, 42, 46 | 40 | 40, 44 | 42, 44, 47 |
| 5 | 56, 58 | 50, 54, 56, 59 | 51 | 53 |
| 6 | 63, 66, 68 | 62, 63, 65 | 60, 67 | |
| 7 | 79 | 73, 73, 79 | 74 | 71, 78 |
| 8 | 85 | 83, 89 | 80 | 89 |
| 9 | 97 | 94 | 99 | 94, 96 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
35
|
70
|
23
|
| G7 |
447
|
818
|
798
|
| G6 |
8983
1706
9743
|
2399
6086
1754
|
6595
5413
1124
|
| G5 |
8311
|
4915
|
7884
|
| G4 |
15956
52825
89498
82925
55875
18832
65143
|
17002
35798
08118
22073
37816
88632
57757
|
28659
95047
34659
18091
34163
39642
49280
|
| G3 |
09130
13467
|
29868
70237
|
32553
33534
|
| G2 |
74276
|
21613
|
76121
|
| G1 |
74623
|
87427
|
33641
|
| ĐB |
100230
|
841570
|
405967
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 02 | |
| 1 | 11 | 13, 15, 16, 18, 18 | 13 |
| 2 | 23, 25, 25 | 27 | 21, 23, 24 |
| 3 | 30, 30, 32, 35 | 32, 37 | 34 |
| 4 | 43, 43, 47 | 41, 42, 47 | |
| 5 | 56 | 54, 57 | 53, 59, 59 |
| 6 | 67 | 68 | 63, 67 |
| 7 | 75, 76 | 70, 70, 73 | |
| 8 | 83 | 86 | 80, 84 |
| 9 | 98 | 98, 99 | 91, 95, 98 |
Xem trực tiếp xổ số miền Nam nhanh chóng và chính xác hàng ngày vào lúc 16:15 từ thứ 2 đến chủ nhật tại ketquaonline.com miễn phí. KQSXMN sẽ quay số mở thưởng 3 tỉnh mỗi ngày và thứ bảy sẽ mở thưởng 4 tỉnh. Kết quả XSMN sẽ được tường thuật trực tiếp chính xác từ trường quay xổ số đảm bảo sự minh bạch.
XSMN Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
XSMN Thứ 2: TP Hồ Chí Minh - Đồng Tháp - Cà Mau
XSMN Thứ 3: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
XSMN Thứ 4: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
XSMN Thứ 5: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
XSMN Thứ 6: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
XSMN Thứ 7: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ giải đặc biệt | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Thời gian: Vé số trúng thưởng có thời gian lãnh thưởng theo quy định là 30 ngày kể từ ngày có kết quả xổ số.
Địa điểm: Vé số trúng thưởng có thể đổi ở trụ sở công ty xổ số ở nơi phát hành hoặc mang tới các đại lý bán vé số gần nhất.
Khách hàng cần mang theo:Thẻ căn cước công dân
Vé trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời, không chắp vá, và không bị tẩy xóa.
Vé số trúng thưởng trên 10 triệu đồng phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế TNCN là 10%.