| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
23
|
74
|
73
|
| G7 |
931
|
692
|
591
|
| G6 |
8466
3881
4915
|
1570
0624
2314
|
2052
6703
3544
|
| G5 |
4672
|
1735
|
8031
|
| G4 |
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
|
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
|
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
|
| G3 |
47827
85640
|
22053
50200
|
67011
14503
|
| G2 |
40775
|
62086
|
89563
|
| G1 |
26018
|
18137
|
42924
|
| ĐB |
796131
|
442231
|
780984
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03, 03 | |
| 1 | 14, 15, 18 | 13, 14 | 11, 15 |
| 2 | 23, 27, 28 | 23, 24, 26 | 24, 25 |
| 3 | 31, 31, 36 | 31, 35, 37, 37 | 31 |
| 4 | 40 | 49 | 44 |
| 5 | 53 | 53, 59 | 52, 58 |
| 6 | 60, 66, 66 | 61, 63 | |
| 7 | 72, 75 | 70, 74 | 73, 79 |
| 8 | 80, 81 | 86 | 81, 84, 87 |
| 9 | 92, 98 | 91 |
| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
30
|
62
|
28
|
74
|
| G7 |
763
|
782
|
525
|
385
|
| G6 |
2351
8577
3130
|
2105
3278
6148
|
0778
6205
2467
|
5597
6123
4680
|
| G5 |
5662
|
8577
|
0190
|
0812
|
| G4 |
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
|
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
|
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
|
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
|
| G3 |
47352
12191
|
19734
05551
|
95097
43840
|
02861
31120
|
| G2 |
47280
|
90984
|
53761
|
72469
|
| G1 |
82579
|
57725
|
98340
|
23770
|
| ĐB |
053067
|
426716
|
668477
|
384224
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 01, 05, 05, 08 | ||
| 1 | 16 | 12, 14 | ||
| 2 | 25, 28 | 25, 28 | 20, 23, 24, 24 | |
| 3 | 30, 30, 36, 36 | 32, 34 | 34 | |
| 4 | 45 | 44, 48 | 40, 40 | |
| 5 | 51, 52, 52, 58 | 51 | ||
| 6 | 62, 63, 67, 69 | 62 | 61, 67 | 60, 61, 61, 69 |
| 7 | 77, 79 | 77, 78 | 77, 78 | 70, 74, 76 |
| 8 | 80 | 80, 82, 83, 84, 85 | 82, 83 | 80, 82, 85 |
| 9 | 90, 91 | 90, 90, 97 | 97, 98 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55
|
51
|
21
|
| G7 |
558
|
079
|
350
|
| G6 |
5474
5006
1331
|
8269
3870
8063
|
6645
3162
3187
|
| G5 |
3903
|
1609
|
3940
|
| G4 |
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
|
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
|
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
|
| G3 |
80022
63443
|
30353
43540
|
49772
57266
|
| G2 |
88816
|
26125
|
30287
|
| G1 |
74917
|
91562
|
87619
|
| ĐB |
674308
|
962541
|
670271
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 05, 06, 08 | 05, 06, 09 | 05 |
| 1 | 16, 17 | 10 | 19 |
| 2 | 22, 22, 27 | 25 | 20, 21 |
| 3 | 31 | 33 | |
| 4 | 43, 49 | 40, 41, 44 | 40, 45 |
| 5 | 55, 58 | 51, 53 | 50 |
| 6 | 66 | 62, 63, 69 | 61, 62, 66 |
| 7 | 74 | 70, 72, 79 | 71, 72, 73, 79, 79 |
| 8 | 86 | 87, 87 | |
| 9 | 93 | 99 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
82
|
23
|
42
|
| G7 |
531
|
114
|
535
|
| G6 |
8785
3704
2665
|
3244
7935
2939
|
9162
2620
7951
|
| G5 |
6539
|
2005
|
7394
|
| G4 |
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
|
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
|
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
|
| G3 |
09795
23495
|
48166
22648
|
28675
39990
|
| G2 |
35895
|
98070
|
43391
|
| G1 |
62988
|
91728
|
68596
|
| ĐB |
397902
|
346307
|
430028
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 05 | 05, 07 | |
| 1 | 14 | 17 | |
| 2 | 24 | 23, 26, 28 | 20, 21, 28 |
| 3 | 31, 32, 34, 39 | 35, 39 | 35 |
| 4 | 42, 44, 45, 45, 48 | 42, 49 | |
| 5 | 57 | 57 | 51 |
| 6 | 64, 65 | 66 | 62, 62, 68 |
| 7 | 70 | 75 | |
| 8 | 82, 84, 85, 88 | 87, 89 | 80 |
| 9 | 95, 95, 95 | 90, 91, 91, 94, 96 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
66
|
58
|
69
|
| G7 |
925
|
219
|
263
|
| G6 |
4348
3019
5813
|
2733
4889
6711
|
6808
2323
9452
|
| G5 |
3824
|
3559
|
4003
|
| G4 |
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
|
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
|
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
|
| G3 |
49674
41352
|
33879
49927
|
92949
02625
|
| G2 |
94042
|
12289
|
26465
|
| G1 |
91081
|
68343
|
32614
|
| ĐB |
420771
|
440871
|
311981
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 08 | ||
| 1 | 12, 13, 14, 19 | 11, 19 | 14 |
| 2 | 24, 25 | 27 | 23, 25 |
| 3 | 33 | ||
| 4 | 42, 48 | 43 | 42, 45, 46, 49, 49 |
| 5 | 51, 52 | 56, 58, 59 | 52, 57 |
| 6 | 66 | 63, 65, 69 | |
| 7 | 71, 74, 75, 78 | 71, 79 | |
| 8 | 80, 81, 88 | 83, 85, 85, 87, 89, 89 | 81, 86 |
| 9 | 97, 99 |
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21
|
07
|
18
|
| G7 |
283
|
957
|
791
|
| G6 |
1227
3793
0569
|
2831
4060
6558
|
9537
1858
7126
|
| G5 |
9363
|
5433
|
8391
|
| G4 |
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
|
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
|
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
|
| G3 |
09775
59102
|
14059
34014
|
68954
26106
|
| G2 |
75758
|
17567
|
59116
|
| G1 |
42354
|
95355
|
61803
|
| ĐB |
075394
|
668726
|
833192
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 07 | 02, 03, 06, 08 |
| 1 | 10, 14, 14 | 16, 18 | |
| 2 | 21, 24, 27 | 26 | 26 |
| 3 | 34 | 31, 31, 33, 33 | 37 |
| 4 | 41, 43 | 41, 42 | |
| 5 | 54, 54, 55, 58 | 55, 57, 58, 59 | 54, 58 |
| 6 | 63, 69 | 60, 67, 68 | 67, 69 |
| 7 | 75 | ||
| 8 | 83, 88 | 83, 89 | 84 |
| 9 | 93, 94 | 91, 91, 92 |
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
07
|
35
|
12
|
| G7 |
040
|
399
|
249
|
| G6 |
9121
9111
8604
|
0179
7086
9641
|
1295
6808
2651
|
| G5 |
8286
|
5190
|
6560
|
| G4 |
32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
|
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
|
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
|
| G3 |
97255
73968
|
32140
44707
|
51462
68841
|
| G2 |
86207
|
01781
|
70088
|
| G1 |
66744
|
63550
|
01618
|
| ĐB |
677688
|
941284
|
965406
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 07, 07 | 07 | 01, 06, 08 |
| 1 | 11, 13 | 10 | 12, 18, 19 |
| 2 | 21 | ||
| 3 | 33, 35 | ||
| 4 | 40, 42, 44, 47 | 40, 41, 42 | 41, 44, 49 |
| 5 | 55 | 50, 56 | 51, 54, 56 |
| 6 | 66, 68, 69 | 60, 62, 68 | |
| 7 | 77, 79 | ||
| 8 | 86, 88 | 81, 83, 84, 86, 87 | 88 |
| 9 | 99 | 90, 99 | 91, 95 |
Xem trực tiếp xổ số miền Nam nhanh chóng và chính xác hàng ngày vào lúc 16:15 từ thứ 2 đến chủ nhật tại ketquaonline.com miễn phí. KQSXMN sẽ quay số mở thưởng 3 tỉnh mỗi ngày và thứ bảy sẽ mở thưởng 4 tỉnh. Kết quả XSMN sẽ được tường thuật trực tiếp chính xác từ trường quay xổ số đảm bảo sự minh bạch.
XSMN Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
XSMN Thứ 2: TP Hồ Chí Minh - Đồng Tháp - Cà Mau
XSMN Thứ 3: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
XSMN Thứ 4: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
XSMN Thứ 5: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
XSMN Thứ 6: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
XSMN Thứ 7: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ giải đặc biệt | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Thời gian: Vé số trúng thưởng có thời gian lãnh thưởng theo quy định là 30 ngày kể từ ngày có kết quả xổ số.
Địa điểm: Vé số trúng thưởng có thể đổi ở trụ sở công ty xổ số ở nơi phát hành hoặc mang tới các đại lý bán vé số gần nhất.
Khách hàng cần mang theo:Thẻ căn cước công dân
Vé trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời, không chắp vá, và không bị tẩy xóa.
Vé số trúng thưởng trên 10 triệu đồng phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế TNCN là 10%.