| 6GP - 4GP - 15GP - 9GP - 8GP - 11GP | ||||||||||||
| ĐB | 73412 | |||||||||||
| G.1 | 03514 | |||||||||||
| G.2 | 53198 75906 | |||||||||||
| G.3 | 96124 89852 08456 07879 58383 94172 | |||||||||||
| G.4 | 0277 3386 8578 9159 | |||||||||||
| G.5 | 0479 4683 6690 5614 4245 9355 | |||||||||||
| G.6 | 875 772 057 | |||||||||||
| G.7 | 73 55 76 64 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 14, 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 55, 55, 56, 57, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 72, 73, 75, 76, 77, 78, 79, 79 |
| 8 | 83, 83, 86 |
| 9 | 90, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 90 | 0 |
| 1 | |
| 12, 52, 72, 72 | 2 |
| 73, 83, 83 | 3 |
| 14, 14, 24, 64 | 4 |
| 45, 55, 55, 75 | 5 |
| 06, 56, 76, 86 | 6 |
| 57, 77 | 7 |
| 78, 98 | 8 |
| 59, 79, 79 | 9 |
| 6GN - 2GN - 1GN - 9GN - 8GN - 11GN | ||||||||||||
| ĐB | 27367 | |||||||||||
| G.1 | 36132 | |||||||||||
| G.2 | 55032 00823 | |||||||||||
| G.3 | 66794 78136 83533 83345 12629 53996 | |||||||||||
| G.4 | 3776 7346 7077 4853 | |||||||||||
| G.5 | 1567 4196 0756 1637 7192 4437 | |||||||||||
| G.6 | 132 842 745 | |||||||||||
| G.7 | 40 93 79 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 32, 32, 32, 33, 36, 37, 37 |
| 4 | 40, 42, 45, 45, 46 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 76, 77, 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 93, 94, 96, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40 | 0 |
| 1 | |
| 32, 32, 32, 42, 82, 92 | 2 |
| 23, 33, 53, 93 | 3 |
| 94 | 4 |
| 45, 45 | 5 |
| 36, 46, 56, 76, 96, 96 | 6 |
| 37, 37, 67, 67, 77 | 7 |
| 8 | |
| 29, 79 | 9 |
| 10GM - 12GM - 1GM - 13GM - 5GM - 2GM | ||||||||||||
| ĐB | 71960 | |||||||||||
| G.1 | 88951 | |||||||||||
| G.2 | 15911 12438 | |||||||||||
| G.3 | 10449 17020 70611 78409 04537 92785 | |||||||||||
| G.4 | 9977 5957 2580 2082 | |||||||||||
| G.5 | 7200 3643 5164 0039 5838 3326 | |||||||||||
| G.6 | 548 075 934 | |||||||||||
| G.7 | 66 92 36 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 11, 11, 12 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 34, 36, 37, 38, 38, 39 |
| 4 | 43, 48, 49 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 60, 64, 66 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 80, 82, 85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 20, 60, 80 | 0 |
| 11, 11, 51 | 1 |
| 12, 82, 92 | 2 |
| 43 | 3 |
| 34, 64 | 4 |
| 75, 85 | 5 |
| 26, 36, 66 | 6 |
| 37, 57, 77 | 7 |
| 38, 38, 48 | 8 |
| 09, 39, 49 | 9 |
| 11GL - 10GL - 14GL - 3GL - 5GL - 6GL | ||||||||||||
| ĐB | 96344 | |||||||||||
| G.1 | 48372 | |||||||||||
| G.2 | 79169 60628 | |||||||||||
| G.3 | 00040 93587 29286 25046 73831 44264 | |||||||||||
| G.4 | 2183 7599 9013 0091 | |||||||||||
| G.5 | 9974 1433 3507 5017 5786 3959 | |||||||||||
| G.6 | 286 256 022 | |||||||||||
| G.7 | 24 21 46 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 21, 22, 24, 28 |
| 3 | 31, 31, 33 |
| 4 | 40, 44, 46, 46 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 83, 86, 86, 86, 87 |
| 9 | 91, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40 | 0 |
| 21, 31, 31, 91 | 1 |
| 22, 72 | 2 |
| 13, 33, 83 | 3 |
| 24, 44, 64, 74 | 4 |
| 5 | |
| 46, 46, 56, 86, 86, 86 | 6 |
| 07, 17, 87 | 7 |
| 28 | 8 |
| 59, 69, 99 | 9 |
| 9GK - 5GK - 7GK - 8GK - 1GK - 13GK | ||||||||||||
| ĐB | 31429 | |||||||||||
| G.1 | 56141 | |||||||||||
| G.2 | 63539 52989 | |||||||||||
| G.3 | 87180 30479 53919 09896 01566 70239 | |||||||||||
| G.4 | 5782 5790 0227 0122 | |||||||||||
| G.5 | 1322 7963 3404 1478 1458 8914 | |||||||||||
| G.6 | 719 652 339 | |||||||||||
| G.7 | 27 15 44 13 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13, 14, 15, 19, 19 |
| 2 | 22, 22, 27, 27, 29 |
| 3 | 39, 39, 39 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80, 82, 89 |
| 9 | 90, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 80, 90 | 0 |
| 41 | 1 |
| 22, 22, 52, 82 | 2 |
| 13, 63 | 3 |
| 04, 14, 44 | 4 |
| 15 | 5 |
| 66, 96 | 6 |
| 27, 27 | 7 |
| 58, 78 | 8 |
| 19, 19, 29, 39, 39, 39, 79, 89 | 9 |
| 9GH - 12GH - 8GH - 13GH - 10GH - 14GH | ||||||||||||
| ĐB | 74522 | |||||||||||
| G.1 | 70592 | |||||||||||
| G.2 | 57489 68602 | |||||||||||
| G.3 | 86718 84988 37198 60351 72717 29855 | |||||||||||
| G.4 | 0529 0808 7371 8648 | |||||||||||
| G.5 | 3457 1096 4779 9172 9648 3493 | |||||||||||
| G.6 | 956 313 547 | |||||||||||
| G.7 | 75 94 24 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 13, 17, 18 |
| 2 | 22, 24, 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47, 48, 48 |
| 5 | 51, 55, 56, 57 |
| 6 | |
| 7 | 71, 72, 75, 79 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 92, 93, 94, 96, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 31, 51, 71 | 1 |
| 02, 22, 72, 92 | 2 |
| 13, 93 | 3 |
| 24, 94 | 4 |
| 55, 75 | 5 |
| 56, 96 | 6 |
| 17, 47, 57 | 7 |
| 08, 18, 48, 48, 88, 98 | 8 |
| 29, 79, 89 | 9 |
| 11GF - 8GF - 14GF - 9GF - 7GF - 5GF | ||||||||||||
| ĐB | 83799 | |||||||||||
| G.1 | 63029 | |||||||||||
| G.2 | 21509 71228 | |||||||||||
| G.3 | 28530 12732 41085 43205 58675 62527 | |||||||||||
| G.4 | 2812 7409 9962 7240 | |||||||||||
| G.5 | 5439 8360 4126 2579 5130 5884 | |||||||||||
| G.6 | 988 648 462 | |||||||||||
| G.7 | 21 88 40 27 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21, 26, 27, 27, 28, 29 |
| 3 | 30, 30, 32, 39 |
| 4 | 40, 40, 48 |
| 5 | |
| 6 | 60, 62, 62 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 84, 85, 88, 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 30, 40, 40, 60 | 0 |
| 21 | 1 |
| 12, 32, 62, 62 | 2 |
| 3 | |
| 84 | 4 |
| 05, 75, 85 | 5 |
| 26 | 6 |
| 27, 27 | 7 |
| 28, 48, 88, 88 | 8 |
| 09, 09, 29, 39, 79, 99 | 9 |
Xem trực tiếp xổ số kiến thiết miền Bắc nhanh chóng và chính xác hàng ngày. Dò XSMB - SXMB - KQXSMB vào lúc 18:10 tường thuật trực tuyến từ trường quay Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Thủ đô tại địa chỉ 53E Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, Việt Nam.
Thứ Hai: Xổ số Hà Nội
Thứ Ba: Xổ số Quảng Ninh
Thứ Tư: Xổ số Bắc Ninh
Thứ Năm: XSTD Hà Nội
Thứ Sáu: Xổ số Hải Phòng
Thứ Bảy: Xổ số Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 108.200
Số lần quay: 27 lần
| Hạng giải | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 500.000.000 | 8 | 4.000.000.000 |
| Giải phụ giải đặc biệt | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải nhất | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 5.000.000 | 40 | 200.000.000 |
| Giải ba | 1.000.000 | 120 | 120.000.000 |
| Giải tư | 400.000 | 800 | 320.000.000 |
| Giải năm | 200.000 | 1.200 | 240.000.000 |
| Giải sáu | 100.000 | 6000 | 600.000.000 |
| Giải bảy | 40.000 | 80000 | 3.200.000.000 |
| Giải khuyến khích | 40.000 | 20000 | 800.000.000 |
Thời gian: Từ thứ Hai đến thứ Sáu trong giờ hành chính và vào các buổi sáng thứ Bảy, Chủ Nhật, cũng như các ngày lễ.
Địa điểm: Số 53E, phố Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội và các đại lý xổ số kiến thiết trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Khách hàng cần mang theo:Thẻ căn cước công dân
Vé trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời, không chắp vá, và không bị tẩy xóa.