| An Giang 16:05 | Bình Định 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| Tây Ninh 16:05 | Quảng Bình 17:05 | |
| Bình Thuận 16:05 | Quảng Trị 17:05 |
| ĐB | ... | |||||||||||
| G.1 | 39591 | |||||||||||
| G.2 | 1805822407 | |||||||||||
| G.3 | 813050968617519222016926532721 | |||||||||||
| G.4 | 559613842654... | |||||||||||
| G.5 | .................. | |||||||||||
| G.6 | ......... | |||||||||||
| G.7 | ............ | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 91, 96 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 01, 21, 91 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 54, 84 |
| 5 | 05, 65 |
| 6 | 86, 96 |
| 7 | 07 |
| 8 | 58 |
| 9 | 19 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
56
|
31
|
92
|
| G7 |
477
|
078
|
566
|
| G6 |
6586
9668
7814
|
8230
9030
8743
|
9144
0402
1406
|
| G5 |
1911
|
1311
|
0805
|
| G4 |
91726
50019
41175
18728
53682
09965
71139
|
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
|
88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
|
| G3 |
21958
43276
|
15378
34704
|
95406
91158
|
| G2 |
24467
|
45257
|
70605
|
| G1 |
64266
|
11452
|
11622
|
| ĐB |
451670
|
154002
|
935353
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04 | 02, 05, 05, 06, 06, 07 | |
| 1 | 11, 14, 19 | 10, 11, 13, 16 | 14 |
| 2 | 26, 28 | 25 | 22 |
| 3 | 39 | 30, 30, 31, 33 | 36 |
| 4 | 43 | 40, 44 | |
| 5 | 56, 58 | 52, 57 | 52, 53, 58 |
| 6 | 65, 66, 67, 68 | 60 | 66 |
| 7 | 70, 75, 76, 77 | 78, 78 | 78 |
| 8 | 82, 86 | 80 | |
| 9 | 97 | 92 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
48
|
25
|
93
|
| G7 |
705
|
834
|
675
|
| G6 |
7382
2766
5622
|
3154
2236
4701
|
7276
8151
9891
|
| G5 |
4578
|
7755
|
7495
|
| G4 |
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
|
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
|
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
|
| G3 |
33800
10535
|
60937
43939
|
52383
17553
|
| G2 |
64937
|
73627
|
68533
|
| G1 |
40748
|
50280
|
26102
|
| ĐB |
547020
|
719913
|
982118
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 00, 01, 09 | 02 |
| 1 | 10, 17 | 13 | 16, 18 |
| 2 | 20, 22 | 25, 27 | |
| 3 | 33, 34, 35, 37 | 34, 36, 37, 39 | 33, 35, 37 |
| 4 | 48, 48, 48 | 45, 48, 48 | |
| 5 | 54, 55 | 51, 51, 53 | |
| 6 | 66 | 67 | |
| 7 | 78, 78 | 78 | 72, 75, 76 |
| 8 | 80, 82 | 80, 89 | 83, 85 |
| 9 | 91, 93, 95 |
|
Giá trị Jackpot:
17,024,831,000 đồng
|
|||||
| 02 | 06 | 15 | 16 | 17 | 37 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 17,024,831,000 | |
| Giải nhất | 17 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 992 | 300.000 | |
| Giải ba | 17,708 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
0 đồng
Giá trị Jackpot 2:
0 đồng
|
||||||
| 05 | 16 | 17 | 22 | 33 | 53 | 55 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | ||
| Jackpot 2 | 0 | ||
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.