| An Giang 16:05 | Bình Định 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| Tây Ninh 16:05 | Quảng Bình 17:05 | |
| Bình Thuận 16:05 | Quảng Trị 17:05 |
| 10BU - 11BU - 12BU - 3BU - 7BU - 9BU | ||||||||||||
| ĐB | 99983 | |||||||||||
| G.1 | 51917 | |||||||||||
| G.2 | 6472820326 | |||||||||||
| G.3 | 230985178644412078727777858823 | |||||||||||
| G.4 | 3570322259092673 | |||||||||||
| G.5 | 385258576454509215324199 | |||||||||||
| G.6 | 358179984 | |||||||||||
| G.7 | 20565954 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | 20, 22, 23, 26, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | |
| 5 | 52, 54, 54, 56, 57, 58, 59 |
| 6 | |
| 7 | 70, 72, 73, 78, 79 |
| 8 | 83, 84, 86 |
| 9 | 92, 98, 99 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 20, 70 |
| 1 | |
| 2 | 12, 22, 32, 52, 72, 92 |
| 3 | 23, 73, 83 |
| 4 | 54, 54, 84 |
| 5 | |
| 6 | 26, 56, 86 |
| 7 | 17, 57 |
| 8 | 28, 58, 78, 98 |
| 9 | 09, 59, 79, 99 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
88
|
27
|
| G7 |
286
|
600
|
616
|
| G6 |
7923
0490
8308
|
4022
5581
3883
|
2740
6119
0825
|
| G5 |
4696
|
7382
|
6109
|
| G4 |
86883
64914
41482
81454
75763
95551
50093
|
15023
75305
77760
92082
30529
05851
14558
|
67895
52799
90411
50864
34071
55367
47304
|
| G3 |
60502
07369
|
24601
95219
|
38438
83307
|
| G2 |
83006
|
04433
|
81579
|
| G1 |
74585
|
79507
|
17088
|
| ĐB |
491238
|
146616
|
423392
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 | 00, 01, 05, 07 | 04, 07, 09 |
| 1 | 14 | 16, 19 | 11, 16, 19 |
| 2 | 23 | 22, 23, 29 | 25, 27 |
| 3 | 38 | 33 | 38 |
| 4 | 43 | 40 | |
| 5 | 51, 54 | 51, 58 | |
| 6 | 63, 69 | 60 | 64, 67 |
| 7 | 71, 79 | ||
| 8 | 82, 83, 85, 86 | 81, 82, 82, 83, 88 | 88 |
| 9 | 90, 93, 96 | 92, 95, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
66
|
21
|
| G7 |
089
|
167
|
771
|
| G6 |
5450
5156
5680
|
5060
7071
3964
|
1057
5157
4511
|
| G5 |
0361
|
9383
|
3473
|
| G4 |
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
|
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
|
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
|
| G3 |
47466
01602
|
62856
15081
|
95425
24082
|
| G2 |
01199
|
05482
|
85371
|
| G1 |
01062
|
40440
|
88231
|
| ĐB |
752515
|
362449
|
661167
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 01 | 05 |
| 1 | 10, 15 | 11, 11, 15 | |
| 2 | 21, 25 | ||
| 3 | 34 | 31, 39 | |
| 4 | 41, 45 | 40, 49 | 43 |
| 5 | 50, 56, 59 | 54, 55, 56 | 52, 57, 57 |
| 6 | 61, 62, 66, 68 | 60, 64, 66, 67 | 67 |
| 7 | 70, 71 | 71, 71, 73 | |
| 8 | 80, 83, 84, 88, 89 | 81, 82, 83 | 82 |
| 9 | 99 | 95, 99 | 90 |
|
Giá trị Jackpot:
23,970,104,000 đồng
|
|||||
| 03 | 09 | 17 | 22 | 27 | 32 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 23,970,104,000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,283 | 300.000 | |
| Giải ba | 21,461 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
44,082,482,700 đồng
Giá trị Jackpot 2:
3,965,657,750 đồng
|
||||||
| 01 | 08 | 17 | 24 | 40 | 48 | 46 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 44,082,482,700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,965,657,750 | |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 855 | 500.000 | |
| Giải ba | 14,417 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.