| An Giang 16:05 | Bình Định 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| Tây Ninh 16:05 | Quảng Bình 17:05 | |
| Bình Thuận 16:05 | Quảng Trị 17:05 |
| 4KM - 8KM - 14KM - 6KM - 5KM - 3KM | ||||||||||||
| ĐB | 53401 | |||||||||||
| G.1 | 47745 | |||||||||||
| G.2 | 6298846737 | |||||||||||
| G.3 | 483051249278217291069052525381 | |||||||||||
| G.4 | 4352773409002827 | |||||||||||
| G.5 | 188531233284245271496951 | |||||||||||
| G.6 | 759626969 | |||||||||||
| G.7 | 96491855 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 05, 06 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 23, 25, 26, 27 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 45, 49, 49 |
| 5 | 51, 52, 52, 55, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | |
| 8 | 81, 84, 85, 88 |
| 9 | 92, 96 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 01, 51, 81 |
| 2 | 52, 52, 92 |
| 3 | 23 |
| 4 | 34, 84 |
| 5 | 05, 25, 45, 55, 85 |
| 6 | 06, 26, 96 |
| 7 | 17, 27, 37 |
| 8 | 18, 88 |
| 9 | 49, 49, 59, 69 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
96
|
65
|
15
|
| G7 |
107
|
853
|
009
|
| G6 |
0159
7500
7146
|
4351
5302
0187
|
0969
9301
9684
|
| G5 |
5786
|
2339
|
1293
|
| G4 |
65401
14542
69401
09377
84910
12431
20492
|
12851
13181
28419
49539
99180
28984
12654
|
67466
13899
69424
37310
02825
28924
19895
|
| G3 |
58580
30357
|
00782
40831
|
49657
19614
|
| G2 |
50872
|
52192
|
10417
|
| G1 |
37166
|
62176
|
26571
|
| ĐB |
111082
|
103424
|
375284
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 01, 07 | 02 | 01, 09 |
| 1 | 10 | 19 | 10, 14, 15, 17 |
| 2 | 24 | 24, 24, 25 | |
| 3 | 31 | 31, 39, 39 | |
| 4 | 42, 46 | ||
| 5 | 57, 59 | 51, 51, 53, 54 | 57 |
| 6 | 66 | 65 | 66, 69 |
| 7 | 72, 77 | 76 | 71 |
| 8 | 80, 82, 86 | 80, 81, 82, 84, 87 | 84, 84 |
| 9 | 92, 96 | 92 | 93, 95, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
11
|
92
|
95
|
| G7 |
412
|
321
|
990
|
| G6 |
5747
3515
5084
|
3995
8486
2435
|
9038
2845
0595
|
| G5 |
6623
|
7426
|
5732
|
| G4 |
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651
|
06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698
|
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114
|
| G3 |
87592
07545
|
46436
05013
|
26043
09675
|
| G2 |
32282
|
36928
|
06154
|
| G1 |
63319
|
79792
|
19264
|
| ĐB |
822002
|
928924
|
157177
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06 | |
| 1 | 11, 12, 15, 19 | 13 | 14 |
| 2 | 21, 23 | 21, 21, 24, 26, 28 | |
| 3 | 30 | 35, 36 | 32, 38 |
| 4 | 45, 46, 47 | 43, 45 | 43, 45 |
| 5 | 51, 56 | 54 | |
| 6 | 61, 62 | 66 | 63, 63, 64, 66 |
| 7 | 76 | 72, 75, 77 | |
| 8 | 82, 84 | 86 | |
| 9 | 92 | 90, 92, 92, 95, 98 | 90, 95, 95, 98 |
|
Giá trị Jackpot:
18,424,878,000 đồng
|
|||||
| 01 | 09 | 11 | 28 | 33 | 42 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18,424,878,000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,431 | 300.000 | |
| Giải ba | 24,461 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
33,944,640,150 đồng
Giá trị Jackpot 2:
4,675,557,550 đồng
|
||||||
| 09 | 29 | 33 | 38 | 45 | 46 | 53 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 33,944,640,150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4,675,557,550 | |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 837 | 500.000 | |
| Giải ba | 16,183 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.