| Đồng Tháp 16:05 | Huế 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| TP.HCM 16:05 | Phú Yên 17:05 | |
| Cà Mau 16:05 |
| 10DY - 7DY - 1DY - 11DY - 5DY - 12DY | ||||||||||||
| ĐB | 42916 | |||||||||||
| G.1 | 89162 | |||||||||||
| G.2 | 7804530605 | |||||||||||
| G.3 | 760627534873197834419325022158 | |||||||||||
| G.4 | 6046261907054198 | |||||||||||
| G.5 | 654615096938110526103449 | |||||||||||
| G.6 | 075409698 | |||||||||||
| G.7 | 32372560 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 05, 09, 09 |
| 1 | 10, 16, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 37, 38 |
| 4 | 41, 45, 46, 46, 48, 49 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 60, 62, 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | |
| 9 | 97, 98, 98 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 10, 50, 60 |
| 1 | 41 |
| 2 | 32, 62, 62 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 05, 05, 05, 25, 45, 75 |
| 6 | 16, 46, 46 |
| 7 | 37, 97 |
| 8 | 38, 48, 58, 98, 98 |
| 9 | 09, 09, 19, 49 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
99
|
35
|
| G7 |
453
|
619
|
122
|
| G6 |
4330
6865
2565
|
3526
0385
8806
|
6064
9394
5047
|
| G5 |
1330
|
4419
|
8892
|
| G4 |
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
|
95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
|
83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
|
| G3 |
19171
48529
|
90441
78234
|
91811
17565
|
| G2 |
92805
|
29251
|
04682
|
| G1 |
56378
|
14356
|
20389
|
| ĐB |
038254
|
016554
|
760654
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 03, 06 | |
| 1 | 10, 11 | 19, 19 | 11, 15 |
| 2 | 29 | 25, 26 | 22, 27 |
| 3 | 30, 30, 34 | 34 | 35, 39 |
| 4 | 46, 48 | 41, 46 | 47 |
| 5 | 53, 54 | 51, 54, 56, 56 | 54 |
| 6 | 61, 65, 65 | 69 | 61, 64, 65 |
| 7 | 71, 78 | 70 | |
| 8 | 81 | 85, 86 | 82, 82, 89 |
| 9 | 99 | 92, 93, 94, 95 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
38
|
39
|
94
|
| G7 |
038
|
453
|
424
|
| G6 |
2022
8596
3262
|
5432
4190
5245
|
6919
7434
9793
|
| G5 |
4481
|
6798
|
2047
|
| G4 |
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758
|
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
|
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202
|
| G3 |
07613
59525
|
01060
90865
|
00793
58001
|
| G2 |
93302
|
06510
|
69093
|
| G1 |
06942
|
35414
|
22717
|
| ĐB |
672739
|
734892
|
122781
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 01, 01, 02 | |
| 1 | 10, 13 | 10, 11, 14, 16 | 17, 19, 19 |
| 2 | 20, 22, 25 | 26, 27, 28 | 24 |
| 3 | 38, 38, 39 | 32, 39 | 34 |
| 4 | 42 | 45, 48 | 45, 47 |
| 5 | 52, 58 | 53 | 53 |
| 6 | 62 | 60, 65, 68 | |
| 7 | 74 | 72, 75 | |
| 8 | 81 | 81 | |
| 9 | 92, 96, 99 | 90, 92, 98 | 93, 93, 93, 94 |
|
Giá trị Jackpot:
23,274,160,500 đồng
|
|||||
| 13 | 16 | 27 | 33 | 41 | 44 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23,274,160,500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,260 | 300.000 | |
| Giải ba | 20,478 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
45,771,312,000 đồng
Giá trị Jackpot 2:
3,292,699,950 đồng
|
||||||
| 05 | 09 | 27 | 33 | 37 | 50 | 48 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 45,771,312,000 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,292,699,950 | |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 823 | 500.000 | |
| Giải ba | 18,471 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.