| Đồng Tháp 16:05 | Huế 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| TP.HCM 16:05 | Phú Yên 17:05 | |
| Cà Mau 16:05 |
| 13BQ - 15BQ - 1BQ - 2BQ - 6BQ - 7BQ | ||||||||||||
| ĐB | 15393 | |||||||||||
| G.1 | 33737 | |||||||||||
| G.2 | 6997771564 | |||||||||||
| G.3 | 295227966908458245722032381352 | |||||||||||
| G.4 | 8774042641012060 | |||||||||||
| G.5 | 239365741836413451419548 | |||||||||||
| G.6 | 968097715 | |||||||||||
| G.7 | 09114115 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 11, 15, 15 |
| 2 | 22, 23, 26 |
| 3 | 34, 36, 37 |
| 4 | 41, 41, 48 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 60, 64, 68, 69 |
| 7 | 72, 74, 74, 77 |
| 8 | |
| 9 | 93, 93, 97 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 60 |
| 1 | 01, 11, 41, 41 |
| 2 | 22, 52, 72 |
| 3 | 23, 93, 93 |
| 4 | 34, 64, 74, 74 |
| 5 | 15, 15 |
| 6 | 26, 36 |
| 7 | 37, 77, 97 |
| 8 | 48, 58, 68 |
| 9 | 09, 69 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
68
|
86
|
89
|
| G7 |
944
|
975
|
390
|
| G6 |
4250
6134
5821
|
2969
5586
7877
|
2767
3926
1209
|
| G5 |
6089
|
2708
|
2844
|
| G4 |
88214
46693
34873
24739
54013
93083
17544
|
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
|
64066
07603
51825
00576
78777
29371
27422
|
| G3 |
72512
47262
|
50166
05013
|
62494
17948
|
| G2 |
68605
|
11228
|
93762
|
| G1 |
23556
|
75933
|
77615
|
| ĐB |
753429
|
150925
|
129302
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 08 | 02, 03, 09 |
| 1 | 12, 13, 14 | 13 | 15 |
| 2 | 21, 29 | 23, 24, 25, 26, 28 | 22, 25, 26 |
| 3 | 34, 39 | 33 | |
| 4 | 44, 44 | 47, 49 | 44, 48 |
| 5 | 50, 56 | ||
| 6 | 62, 68 | 61, 66, 69 | 62, 66, 67 |
| 7 | 73 | 74, 75, 77 | 71, 76, 77 |
| 8 | 83, 89 | 86, 86 | 89 |
| 9 | 93 | 90, 94 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
88
|
99
|
82
|
| G7 |
774
|
954
|
428
|
| G6 |
7924
5053
9552
|
6501
7911
1909
|
9458
7947
3828
|
| G5 |
9077
|
1488
|
3992
|
| G4 |
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
|
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
|
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
|
| G3 |
80897
59285
|
39042
98039
|
41191
84885
|
| G2 |
72888
|
77026
|
77838
|
| G1 |
26801
|
48086
|
06723
|
| ĐB |
838736
|
327574
|
666379
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01, 05, 09 | 05 |
| 1 | 11, 17, 17, 18 | ||
| 2 | 24 | 26 | 20, 20, 23, 26, 28, 28 |
| 3 | 34, 36 | 39 | 38 |
| 4 | 40, 42 | 47 | |
| 5 | 50, 52, 53 | 54 | 58 |
| 6 | |||
| 7 | 74, 77, 77 | 74 | 79 |
| 8 | 84, 85, 85, 88, 88 | 86, 88 | 82, 82, 85, 85 |
| 9 | 97, 97, 99 | 91, 99, 99 | 91, 91, 92 |
|
Giá trị Jackpot:
21,953,362,500 đồng
|
|||||
| 14 | 21 | 26 | 30 | 34 | 35 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 21,953,362,500 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,146 | 300.000 | |
| Giải ba | 18,955 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
39,411,370,650 đồng
Giá trị Jackpot 2:
3,446,645,300 đồng
|
||||||
| 03 | 11 | 16 | 37 | 39 | 41 | 28 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39,411,370,650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,446,645,300 | |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 854 | 500.000 | |
| Giải ba | 16,434 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.