| Kiên Giang 16:05 | Huế 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| Tiền Giang 16:05 | Khánh Hòa 17:05 | |
| Đà Lạt 16:05 | Kon Tum 17:05 |
| 2CY - 3CY - 1CY - 13CY - 15CY - 8CY | ||||||||||||
| ĐB | 66771 | |||||||||||
| G.1 | 64531 | |||||||||||
| G.2 | 5375162057 | |||||||||||
| G.3 | 229641819837503111130982304737 | |||||||||||
| G.4 | 9277979961090123 | |||||||||||
| G.5 | 060492802063198199470517 | |||||||||||
| G.6 | 990376186 | |||||||||||
| G.7 | 99350386 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 04, 09 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 31, 35, 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 71, 76, 77 |
| 8 | 80, 81, 86, 86 |
| 9 | 90, 98, 99, 99 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 80, 90 |
| 1 | 31, 51, 71, 81 |
| 2 | |
| 3 | 03, 03, 13, 23, 23, 63 |
| 4 | 04, 64 |
| 5 | 35 |
| 6 | 76, 86, 86 |
| 7 | 17, 37, 47, 57, 77 |
| 8 | 98 |
| 9 | 09, 99, 99 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
57
|
49
|
| G7 |
070
|
126
|
281
|
| G6 |
4574
1502
5906
|
7265
8985
0528
|
6666
3761
9585
|
| G5 |
5024
|
9993
|
6100
|
| G4 |
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
|
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
|
30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
|
| G3 |
48961
86106
|
71478
06496
|
93019
04348
|
| G2 |
47535
|
71687
|
23461
|
| G1 |
14259
|
94837
|
49113
|
| ĐB |
522666
|
503680
|
673100
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 06 | 00, 00, 03 | |
| 1 | 13, 19 | ||
| 2 | 24 | 26, 28 | |
| 3 | 32, 33, 35, 38 | 36, 37 | |
| 4 | 42, 43 | 41, 43, 45, 47, 48, 49 | |
| 5 | 50, 52, 54, 59 | 57 | |
| 6 | 61, 66 | 62, 65, 68 | 61, 61, 66 |
| 7 | 70, 71, 74, 74 | 71, 75, 78 | |
| 8 | 80, 85, 87 | 81, 85 | |
| 9 | 93, 96 | 96, 99 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
84
|
07
|
12
|
| G7 |
964
|
245
|
390
|
| G6 |
7724
3711
5653
|
8007
4225
4950
|
7197
5591
4190
|
| G5 |
8688
|
2274
|
7471
|
| G4 |
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
|
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
|
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
|
| G3 |
74635
07311
|
24711
03455
|
41587
19646
|
| G2 |
90374
|
27516
|
22957
|
| G1 |
33780
|
63266
|
48387
|
| ĐB |
326063
|
818561
|
318927
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 07, 07, 09 | 00, 09 |
| 1 | 11, 11 | 11, 16 | 12 |
| 2 | 24, 24 | 25 | 27 |
| 3 | 35 | 37 | 34 |
| 4 | 45 | 40, 42, 46 | |
| 5 | 50, 53 | 50, 53, 55, 58 | 57 |
| 6 | 63, 64, 66 | 60, 61, 66 | |
| 7 | 74 | 74 | 71, 74 |
| 8 | 80, 84, 86, 88 | 80, 89 | 87, 87 |
| 9 | 92, 96 | 90, 90, 91, 96, 97 |
|
Giá trị Jackpot:
18,621,098,500 đồng
|
|||||
| 01 | 05 | 13 | 29 | 32 | 35 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 18,621,098,500 | |
| Giải nhất | 13 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,012 | 300.000 | |
| Giải ba | 17,610 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
0 đồng
Giá trị Jackpot 2:
0 đồng
|
||||||
| 13 | 15 | 18 | 23 | 31 | 43 | 41 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | ||
| Jackpot 2 | 0 | ||
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.