| An Giang 16:05 | Bình Định 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| Tây Ninh 16:05 | Quảng Bình 17:05 | |
| Bình Thuận 16:05 | Quảng Trị 17:05 |
| 7DC - 8DC - 6DC - 2DC - 13DC - 9DC | ||||||||||||
| ĐB | 69185 | |||||||||||
| G.1 | 65749 | |||||||||||
| G.2 | 9306188894 | |||||||||||
| G.3 | 874131039219463768694529119660 | |||||||||||
| G.4 | 3400151034952884 | |||||||||||
| G.5 | 921906229568445800732340 | |||||||||||
| G.6 | 349724191 | |||||||||||
| G.7 | 13056446 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 10, 13, 13, 19 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | |
| 4 | 40, 46, 49, 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60, 61, 63, 64, 68, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 91, 91, 92, 94, 95 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 10, 40, 60 |
| 1 | 61, 91, 91 |
| 2 | 22, 92 |
| 3 | 13, 13, 63, 73 |
| 4 | 24, 64, 84, 94 |
| 5 | 05, 85, 95 |
| 6 | 46 |
| 7 | |
| 8 | 58, 68 |
| 9 | 19, 49, 49, 69 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
06
|
36
|
27
|
| G7 |
907
|
362
|
754
|
| G6 |
5921
8134
7068
|
1786
6328
5235
|
8610
0724
7486
|
| G5 |
3388
|
5324
|
6573
|
| G4 |
47742
54035
25932
83121
03597
29534
04726
|
79965
57609
91542
52404
96779
74905
62259
|
95262
57634
26427
83873
17826
08351
08686
|
| G3 |
38344
93766
|
47742
34981
|
93553
11469
|
| G2 |
28251
|
23369
|
91654
|
| G1 |
15860
|
32946
|
50830
|
| ĐB |
622936
|
763530
|
306050
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 04, 05, 09 | |
| 1 | 10 | ||
| 2 | 21, 21, 26 | 24, 28 | 24, 26, 27, 27 |
| 3 | 32, 34, 34, 35, 36 | 30, 35, 36 | 30, 34 |
| 4 | 42, 44 | 42, 42, 46 | |
| 5 | 51 | 59 | 50, 51, 53, 54, 54 |
| 6 | 60, 66, 68 | 62, 65, 69 | 62, 69 |
| 7 | 79 | 73, 73 | |
| 8 | 88 | 81, 86 | 86, 86 |
| 9 | 97 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
33
|
41
|
82
|
| G7 |
000
|
368
|
509
|
| G6 |
8236
2484
5511
|
3910
9621
4747
|
0439
7186
0773
|
| G5 |
9946
|
9808
|
4379
|
| G4 |
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
|
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
|
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
|
| G3 |
81694
23450
|
84580
85081
|
90823
92619
|
| G2 |
40990
|
43372
|
38481
|
| G1 |
01997
|
41870
|
88514
|
| ĐB |
497086
|
988594
|
269423
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 04, 06 | 08 | 01, 09 |
| 1 | 11 | 10, 19 | 14, 19 |
| 2 | 20, 21 | 23, 23 | |
| 3 | 32, 33, 36, 38 | 37, 39 | 30, 39 |
| 4 | 46 | 41, 47 | 49 |
| 5 | 50 | 53 | |
| 6 | 62, 68 | 68 | |
| 7 | 70, 72 | 71, 73, 77, 78, 79 | |
| 8 | 81, 84, 86 | 80, 81, 89 | 81, 82, 86 |
| 9 | 90, 90, 94, 97 | 94 |
|
Giá trị Jackpot:
13,593,068,000 đồng
|
|||||
| 13 | 14 | 22 | 26 | 37 | 44 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13,593,068,000 | |
| Giải nhất | 12 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,035 | 300.000 | |
| Giải ba | 16,523 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
93,948,863,250 đồng
Giá trị Jackpot 2:
3,574,341,300 đồng
|
||||||
| 02 | 09 | 10 | 14 | 17 | 49 | 45 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 93,948,863,250 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,574,341,300 | |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,409 | 500.000 | |
| Giải ba | 30,015 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.