| An Giang 16:05 | Bình Định 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| Tây Ninh 16:05 | Quảng Bình 17:05 | |
| Bình Thuận 16:05 | Quảng Trị 17:05 |
| 13KU - 8KU - 9KU - 4KU - 15KU - 3KU | ||||||||||||
| ĐB | 24502 | |||||||||||
| G.1 | 42500 | |||||||||||
| G.2 | 7712396856 | |||||||||||
| G.3 | 454817873587130389499079385519 | |||||||||||
| G.4 | 7734957129073433 | |||||||||||
| G.5 | 365265839594313049447540 | |||||||||||
| G.6 | 434594167 | |||||||||||
| G.7 | 63530316 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 03, 07 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 30, 33, 34, 34, 35 |
| 4 | 40, 44, 49 |
| 5 | 52, 53, 56 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 93, 94, 94 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 30, 30, 40 |
| 1 | 71, 81 |
| 2 | 02, 52 |
| 3 | 03, 23, 33, 53, 63, 83, 93 |
| 4 | 34, 34, 44, 94, 94 |
| 5 | 35 |
| 6 | 16, 56 |
| 7 | 07, 67 |
| 8 | |
| 9 | 19, 49 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
50
|
12
|
26
|
| G7 |
702
|
243
|
983
|
| G6 |
6049
6651
7815
|
4144
0797
1398
|
2907
4792
9673
|
| G5 |
6079
|
5118
|
5026
|
| G4 |
89969
66552
65468
93975
87975
09895
16260
|
76142
69648
09851
58279
70161
51043
77765
|
65353
32986
32324
96665
72506
72585
63013
|
| G3 |
91425
93287
|
55386
52163
|
16377
70368
|
| G2 |
52181
|
16660
|
27470
|
| G1 |
21769
|
23755
|
25352
|
| ĐB |
557370
|
209991
|
130920
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06, 07 | |
| 1 | 15 | 12, 18 | 13 |
| 2 | 25 | 20, 24, 26, 26 | |
| 3 | |||
| 4 | 49 | 42, 43, 43, 44, 48 | |
| 5 | 50, 51, 52 | 51, 55 | 52, 53 |
| 6 | 60, 68, 69, 69 | 60, 61, 63, 65 | 65, 68 |
| 7 | 70, 75, 75, 79 | 79 | 70, 73, 77 |
| 8 | 81, 87 | 86 | 83, 85, 86 |
| 9 | 95 | 91, 97, 98 | 92 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
63
|
15
|
71
|
| G7 |
220
|
153
|
222
|
| G6 |
6064
2267
0838
|
4951
6801
2424
|
7883
8530
5929
|
| G5 |
5837
|
3613
|
3831
|
| G4 |
45780
15014
90154
19718
09767
49073
00225
|
64273
49237
99781
11093
98114
25069
97904
|
33728
01633
44333
50185
34969
94882
76858
|
| G3 |
69828
57130
|
28569
52271
|
37586
00276
|
| G2 |
47051
|
75204
|
81053
|
| G1 |
56360
|
36831
|
06859
|
| ĐB |
055600
|
525640
|
881888
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01, 04, 04 | |
| 1 | 14, 18 | 13, 14, 15 | |
| 2 | 20, 25, 28 | 24 | 22, 28, 29 |
| 3 | 30, 37, 38 | 31, 37 | 30, 31, 33, 33 |
| 4 | 40 | ||
| 5 | 51, 54 | 51, 53 | 53, 58, 59 |
| 6 | 60, 63, 64, 67, 67 | 69, 69 | 69 |
| 7 | 73 | 71, 73 | 71, 76 |
| 8 | 80 | 81 | 82, 83, 85, 86, 88 |
| 9 | 93 |
|
Giá trị Jackpot:
26,087,005,500 đồng
|
|||||
| 07 | 14 | 20 | 30 | 34 | 40 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 26,087,005,500 | |
| Giải nhất | 36 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,457 | 300.000 | |
| Giải ba | 23,891 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
0 đồng
Giá trị Jackpot 2:
0 đồng
|
||||||
| 06 | 20 | 34 | 41 | 49 | 52 | 36 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | ||
| Jackpot 2 | 0 | ||
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.