| An Giang 16:05 | Bình Định 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| Tây Ninh 16:05 | Quảng Bình 17:05 | |
| Bình Thuận 16:05 | Quảng Trị 17:05 |
| ĐB | ... | |||||||||||
| G.1 | 12613 | |||||||||||
| G.2 | 0253715905 | |||||||||||
| G.3 | 199746855491512601669069722343 | |||||||||||
| G.4 | 9631585665462861 | |||||||||||
| G.5 | 20648820189179567998... | |||||||||||
| G.6 | ......... | |||||||||||
| G.7 | ............ | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 54, 56, 56 |
| 6 | 61, 64, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | |
| 9 | 91, 97, 98 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 20 |
| 1 | 31, 61, 91 |
| 2 | 12 |
| 3 | 13, 43 |
| 4 | 54, 64, 74 |
| 5 | 05 |
| 6 | 46, 56, 56, 66 |
| 7 | 37, 97 |
| 8 | 98 |
| 9 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
45
|
15
|
59
|
| G7 |
236
|
048
|
133
|
| G6 |
5559
8761
8815
|
7366
1836
4458
|
0148
6332
3319
|
| G5 |
8978
|
9485
|
8807
|
| G4 |
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
|
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
|
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
|
| G3 |
80724
75976
|
00261
18326
|
37652
14960
|
| G2 |
50113
|
97974
|
40234
|
| G1 |
50418
|
10401
|
03697
|
| ĐB |
456865
|
454685
|
058734
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03 | 00, 07, 07 | |
| 1 | 13, 15, 18 | 15 | 19 |
| 2 | 22, 24 | 26, 27 | |
| 3 | 32, 36 | 36 | 32, 33, 34, 34 |
| 4 | 45 | 40, 44, 45, 48 | 48, 49 |
| 5 | 55, 59 | 51, 54, 58 | 52, 58, 59 |
| 6 | 61, 65 | 61, 66 | 60 |
| 7 | 76, 78, 79 | 74 | 70, 74 |
| 8 | 85, 85, 87 | 85, 85 | 86 |
| 9 | 97 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
73
|
67
|
26
|
| G7 |
166
|
155
|
390
|
| G6 |
9794
0144
0774
|
1745
5574
2657
|
5913
8074
6045
|
| G5 |
8347
|
9018
|
0431
|
| G4 |
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238
|
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
|
87671
50641
03178
62665
14419
37299
68217
|
| G3 |
14540
02946
|
12841
62369
|
10378
50316
|
| G2 |
16257
|
49730
|
15631
|
| G1 |
87575
|
94142
|
01051
|
| ĐB |
150439
|
667838
|
444697
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 03, 07 | |
| 1 | 14, 18 | 13, 16, 17, 19 | |
| 2 | 26 | ||
| 3 | 38, 39 | 30, 38 | 31, 31 |
| 4 | 40, 44, 46, 46, 47 | 41, 42, 44, 45 | 41, 45 |
| 5 | 51, 53, 57 | 55, 57 | 51 |
| 6 | 66 | 67, 69 | 65 |
| 7 | 70, 73, 74, 75 | 74, 75, 78 | 71, 74, 78, 78 |
| 8 | 84 | ||
| 9 | 91, 94 | 90, 97, 99 |
|
Giá trị Jackpot:
31,281,381,500 đồng
|
|||||
| 04 | 10 | 14 | 22 | 25 | 44 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 31,281,381,500 | |
| Giải nhất | 63 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,882 | 300.000 | |
| Giải ba | 28,104 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
0 đồng
Giá trị Jackpot 2:
0 đồng
|
||||||
| 14 | 19 | 24 | 31 | 34 | 42 | 37 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | ||
| Jackpot 2 | 0 | ||
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.