| Kiên Giang 16:05 | Huế 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| Tiền Giang 16:05 | Khánh Hòa 17:05 | |
| Đà Lạt 16:05 | Kon Tum 17:05 |
| 10ZL - 13ZL - 14ZL - 5ZL - 7ZL - 8ZL | ||||||||||||
| ĐB | 08717 | |||||||||||
| G.1 | 01150 | |||||||||||
| G.2 | 1779637212 | |||||||||||
| G.3 | 102429804836694433063687919611 | |||||||||||
| G.4 | 3690186963744515 | |||||||||||
| G.5 | 373564993927476686436855 | |||||||||||
| G.6 | 230066609 | |||||||||||
| G.7 | 27995739 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 11, 12, 15, 17 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 30, 35, 39 |
| 4 | 42, 43, 48 |
| 5 | 50, 55, 57 |
| 6 | 66, 66, 69 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | |
| 9 | 90, 94, 96, 99, 99 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 30, 50, 90 |
| 1 | 11 |
| 2 | 12, 42 |
| 3 | 43 |
| 4 | 74, 94 |
| 5 | 15, 35, 55 |
| 6 | 06, 66, 66, 96 |
| 7 | 17, 27, 27, 57 |
| 8 | 48 |
| 9 | 09, 39, 69, 79, 99, 99 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
81
|
90
|
53
|
| G7 |
032
|
199
|
467
|
| G6 |
5008
7887
4630
|
7346
3489
4885
|
3784
4396
9113
|
| G5 |
6728
|
5237
|
2193
|
| G4 |
93710
70087
88838
56244
57753
04087
76299
|
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
|
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
|
| G3 |
67834
42550
|
88802
19842
|
12264
75394
|
| G2 |
70052
|
69323
|
39183
|
| G1 |
00205
|
73462
|
12104
|
| ĐB |
212947
|
360679
|
624586
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | 00, 00, 02, 07 | 04 |
| 1 | 10 | 12, 19 | 13, 13, 14, 16 |
| 2 | 28 | 23 | 21 |
| 3 | 30, 32, 34, 38 | 37 | |
| 4 | 44, 47 | 42, 46, 48 | 45 |
| 5 | 50, 52, 53 | 53, 54, 59 | |
| 6 | 62 | 64, 67 | |
| 7 | 79 | ||
| 8 | 81, 87, 87, 87 | 85, 89 | 83, 84, 86 |
| 9 | 99 | 90, 98, 99 | 93, 94, 96 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
47
|
42
|
74
|
| G7 |
682
|
023
|
484
|
| G6 |
2399
6445
6230
|
6214
8550
9032
|
9250
4994
2830
|
| G5 |
1871
|
9981
|
3792
|
| G4 |
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
|
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
|
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
|
| G3 |
15623
36831
|
87591
01484
|
24790
09135
|
| G2 |
10575
|
25582
|
15002
|
| G1 |
33562
|
47568
|
73557
|
| ĐB |
676666
|
683004
|
988002
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02, 02, 07 | |
| 1 | 19 | 14 | |
| 2 | 23, 26, 28 | 23, 23 | |
| 3 | 30, 31, 31, 32 | 32, 39 | 30, 33, 35, 35 |
| 4 | 45, 47 | 42, 42, 49 | |
| 5 | 55 | 50, 54 | 50, 54, 57 |
| 6 | 62, 66 | 68 | 60, 62, 65 |
| 7 | 71, 75 | 74 | |
| 8 | 82, 83 | 80, 81, 82, 84 | 84 |
| 9 | 99 | 90, 91 | 90, 92, 94 |
|
Giá trị Jackpot:
19,009,446,500 đồng
|
|||||
| 20 | 29 | 33 | 36 | 41 | 42 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 19,009,446,500 | |
| Giải nhất | 16 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 891 | 300.000 | |
| Giải ba | 16,748 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
37,612,305,750 đồng
Giá trị Jackpot 2:
3,242,566,150 đồng
|
||||||
| 04 | 07 | 10 | 29 | 41 | 46 | 43 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37,612,305,750 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,242,566,150 | |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 628 | 500.000 | |
| Giải ba | 14,397 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.