| An Giang 16:05 | Bình Định 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| Tây Ninh 16:05 | Quảng Bình 17:05 | |
| Bình Thuận 16:05 | Quảng Trị 17:05 |
| 6CU - 3CU - 13CU - 2CU - 8CU - 9CU | ||||||||||||
| ĐB | 51139 | |||||||||||
| G.1 | 53733 | |||||||||||
| G.2 | 8644848515 | |||||||||||
| G.3 | 070521902253831656382402505951 | |||||||||||
| G.4 | 3115994981111689 | |||||||||||
| G.5 | 497373961950274014195208 | |||||||||||
| G.6 | 559824270 | |||||||||||
| G.7 | 59783370 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 15, 15, 19 |
| 2 | 22, 24, 25 |
| 3 | 31, 33, 33, 38, 39 |
| 4 | 40, 48, 49 |
| 5 | 50, 51, 52, 59, 59 |
| 6 | |
| 7 | 70, 70, 73, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 40, 50, 70, 70 |
| 1 | 11, 31, 51 |
| 2 | 22, 52 |
| 3 | 33, 33, 73 |
| 4 | 24 |
| 5 | 15, 15, 25 |
| 6 | 96 |
| 7 | |
| 8 | 08, 38, 48, 78 |
| 9 | 19, 39, 49, 59, 59, 89 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97
|
65
|
93
|
| G7 |
708
|
800
|
681
|
| G6 |
8802
9514
8273
|
6359
8973
7487
|
5085
8898
1672
|
| G5 |
2587
|
5079
|
9357
|
| G4 |
51098
02518
72764
45199
58343
90827
36837
|
58655
19997
02437
93563
74443
72127
38658
|
95251
33060
78868
51284
99241
58413
82807
|
| G3 |
35026
59088
|
69922
17991
|
83254
61483
|
| G2 |
52359
|
39102
|
39642
|
| G1 |
29827
|
16407
|
94274
|
| ĐB |
533429
|
272594
|
784407
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 08 | 00, 02, 07 | 07, 07 |
| 1 | 14, 18 | 13 | |
| 2 | 26, 27, 27, 29 | 22, 27 | |
| 3 | 37 | 37 | |
| 4 | 43 | 43 | 41, 42 |
| 5 | 59 | 55, 58, 59 | 51, 54, 57 |
| 6 | 64 | 63, 65 | 60, 68 |
| 7 | 73 | 73, 79 | 72, 74 |
| 8 | 87, 88 | 87 | 81, 83, 84, 85 |
| 9 | 97, 98, 99 | 91, 94, 97 | 93, 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
10
|
52
|
| G7 |
412
|
086
|
095
|
| G6 |
5385
8150
8926
|
3437
5069
0924
|
4990
0341
0124
|
| G5 |
3837
|
0173
|
4626
|
| G4 |
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
|
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
|
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
|
| G3 |
29187
69886
|
96109
92468
|
32658
48176
|
| G2 |
20314
|
97722
|
60820
|
| G1 |
23293
|
88873
|
49940
|
| ĐB |
709529
|
702668
|
469855
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 00, 02 | |
| 1 | 12, 14 | 10, 15 | 17 |
| 2 | 23, 26, 26, 29 | 22, 24, 26 | 20, 24, 25, 26 |
| 3 | 37 | 35, 37, 39 | |
| 4 | 41 | 40, 41, 48 | |
| 5 | 50 | 53 | 52, 55, 58 |
| 6 | 65, 65, 65, 68 | 61, 68, 68, 69 | |
| 7 | 78 | 73, 73 | 75, 76 |
| 8 | 82, 85, 86, 87 | 86 | |
| 9 | 93 | 90, 92, 95 |
|
Giá trị Jackpot:
14,851,168,500 đồng
|
|||||
| 20 | 24 | 25 | 29 | 40 | 44 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14,851,168,500 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 667 | 300.000 | |
| Giải ba | 12,607 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
75,980,220,150 đồng
Giá trị Jackpot 2:
7,509,850,800 đồng
|
||||||
| 05 | 11 | 28 | 34 | 41 | 42 | 49 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 75,980,220,150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 7,509,850,800 | |
| Giải nhất | 30 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,178 | 500.000 | |
| Giải ba | 24,357 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.