| Đồng Tháp 16:05 | Huế 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| TP.HCM 16:05 | Phú Yên 17:05 | |
| Cà Mau 16:05 |
| 12XB - 13XB - 14XB - 16XB - 1XB - 5XB - 6XB - 8XB | ||||||||||||
| ĐB | 58646 | |||||||||||
| G.1 | 56121 | |||||||||||
| G.2 | 3860479618 | |||||||||||
| G.3 | 393902908223973572433691181249 | |||||||||||
| G.4 | 6597340657527016 | |||||||||||
| G.5 | 926181914162913819339913 | |||||||||||
| G.6 | 065454913 | |||||||||||
| G.7 | 80112439 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 11, 11, 13, 13, 16, 18 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 33, 38, 39 |
| 4 | 43, 46, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 61, 62, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 91, 97 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 80, 90 |
| 1 | 11, 11, 21, 61, 91 |
| 2 | 52, 62, 82 |
| 3 | 13, 13, 33, 43, 73 |
| 4 | 04, 24, 54 |
| 5 | 65 |
| 6 | 06, 16, 46 |
| 7 | 97 |
| 8 | 18, 38 |
| 9 | 39, 49 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
48
|
03
|
38
|
| G7 |
422
|
899
|
272
|
| G6 |
7644
8419
7175
|
3609
1772
1794
|
7051
4296
5421
|
| G5 |
1036
|
6250
|
5051
|
| G4 |
42793
66067
23963
15318
39340
96707
33888
|
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
|
87943
89094
30881
28638
21167
76001
16011
|
| G3 |
75390
50065
|
81094
27006
|
31270
88910
|
| G2 |
85128
|
38260
|
75105
|
| G1 |
14690
|
07753
|
38938
|
| ĐB |
663779
|
370988
|
730985
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 03, 06, 09 | 01, 05 |
| 1 | 18, 19 | 18 | 10, 11 |
| 2 | 22, 28 | 21 | |
| 3 | 36 | 38, 38, 38 | |
| 4 | 40, 44, 48 | 48 | 43 |
| 5 | 50, 52, 53, 53 | 51, 51 | |
| 6 | 63, 65, 67 | 60 | 67 |
| 7 | 75, 79 | 72, 72 | 70, 72 |
| 8 | 88 | 86, 88 | 81, 85 |
| 9 | 90, 90, 93 | 94, 94, 99, 99 | 94, 96 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
06
|
80
|
94
|
| G7 |
442
|
394
|
249
|
| G6 |
9944
6291
6820
|
2729
0655
0177
|
8114
6962
9327
|
| G5 |
8074
|
6624
|
3097
|
| G4 |
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
|
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
|
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
|
| G3 |
61561
75310
|
94655
89555
|
67695
57816
|
| G2 |
01647
|
46385
|
02087
|
| G1 |
27004
|
28567
|
77931
|
| ĐB |
648581
|
784140
|
881533
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 08, 08 | 08 | 02, 06 |
| 1 | 10 | 14, 16 | |
| 2 | 20 | 24, 29 | 27 |
| 3 | 31 | 30, 31, 33 | |
| 4 | 42, 44, 47 | 40 | 47, 49, 49 |
| 5 | 55, 55, 55, 59 | ||
| 6 | 61, 67 | 61, 67 | 62, 63 |
| 7 | 74, 76 | 73, 77 | |
| 8 | 81, 81, 85 | 80, 85, 87, 88, 89 | 82, 87 |
| 9 | 91 | 94 | 94, 95, 97 |
|
Giá trị Jackpot:
35,389,251,000 đồng
|
|||||
| 05 | 10 | 22 | 26 | 31 | 36 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 35,389,251,000 | |
| Giải nhất | 41 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,518 | 300.000 | |
| Giải ba | 23,637 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
49,486,876,500 đồng
Giá trị Jackpot 2:
3,575,450,200 đồng
|
||||||
| 01 | 06 | 40 | 43 | 47 | 53 | 03 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 49,486,876,500 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,575,450,200 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 614 | 500.000 | |
| Giải ba | 12,732 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.