| Đồng Tháp 16:05 | Huế 17:05 | Miền Bắc 18:05 |
| TP.HCM 16:05 | Phú Yên 17:05 | |
| Cà Mau 16:05 |
| 10VN - 12VN - 16VN - 17VN - 18VN - 3VN - 4VN - 9VN | ||||||||||||
| ĐB | 22601 | |||||||||||
| G.1 | 02477 | |||||||||||
| G.2 | 6214137062 | |||||||||||
| G.3 | 782820756725784999889963397965 | |||||||||||
| G.4 | 9816885997511035 | |||||||||||
| G.5 | 745481117385688112608762 | |||||||||||
| G.6 | 634964259 | |||||||||||
| G.7 | 79033445 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | |
| 3 | 33, 34, 34, 35 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 51, 54, 59, 59 |
| 6 | 60, 62, 62, 64, 65, 67 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 81, 82, 84, 85, 88 |
| 9 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 60 |
| 1 | 01, 11, 41, 51, 81 |
| 2 | 62, 62, 82 |
| 3 | 03, 33 |
| 4 | 34, 34, 54, 64, 84 |
| 5 | 35, 45, 65, 85 |
| 6 | 16 |
| 7 | 67, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 59, 59, 79 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
54
|
10
|
| G7 |
301
|
398
|
683
|
| G6 |
9199
9945
8242
|
9606
5989
4371
|
0064
4405
8644
|
| G5 |
8528
|
7653
|
4206
|
| G4 |
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
|
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
|
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
|
| G3 |
15186
67228
|
99511
03655
|
68548
56853
|
| G2 |
65401
|
31236
|
61790
|
| G1 |
64016
|
93530
|
68627
|
| ĐB |
388356
|
914792
|
018529
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 06 | 06 | 05, 06 |
| 1 | 16, 19 | 11, 12 | 10 |
| 2 | 24, 24, 28, 28, 28 | 27, 29 | |
| 3 | 32 | 30, 36 | 37 |
| 4 | 42, 45 | 47 | 44, 45, 48 |
| 5 | 54, 56 | 53, 53, 54, 55 | 53 |
| 6 | 65, 69 | 60, 64, 69 | |
| 7 | 71 | ||
| 8 | 86 | 82, 89 | 83, 86, 89 |
| 9 | 94, 99 | 92, 96, 98 | 90, 91 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
20
|
26
|
15
|
| G7 |
082
|
975
|
985
|
| G6 |
3643
7572
8919
|
0141
7921
2845
|
6147
3486
4414
|
| G5 |
6106
|
5446
|
7647
|
| G4 |
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
|
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
|
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
|
| G3 |
34819
64813
|
04904
58010
|
06820
87085
|
| G2 |
27874
|
09990
|
63347
|
| G1 |
91051
|
56330
|
90811
|
| ĐB |
904254
|
325724
|
097708
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 06 | 04 | 01, 07, 08 |
| 1 | 13, 19, 19 | 10 | 11, 14, 15, 19 |
| 2 | 20, 25, 29 | 21, 24, 26 | 20 |
| 3 | 32, 36, 36 | 30, 33 | |
| 4 | 43 | 41, 45, 46 | 47, 47, 47 |
| 5 | 51, 54 | 53 | 59 |
| 6 | 62 | 64 | 66 |
| 7 | 72, 74 | 71, 72, 75, 78 | 75 |
| 8 | 82 | 82, 85, 85, 86 | |
| 9 | 90, 97 |
|
Giá trị Jackpot:
23,254,681,000 đồng
|
|||||
| 04 | 06 | 07 | 20 | 28 | 43 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23,254,681,000 | |
| Giải nhất | 32 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,528 | 300.000 | |
| Giải ba | 25,513 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
62,316,078,150 đồng
Giá trị Jackpot 2:
3,672,856,350 đồng
|
||||||
| 02 | 13 | 26 | 32 | 36 | 42 | 48 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 62,316,078,150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,672,856,350 | |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,135 | 500.000 | |
| Giải ba | 22,484 | 50.000 |
ketquaonline.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, KQ Online giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, ketquaonline.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.